Công Nghệ Chatbot ChatGPT của GS.GEOFFREY HINTON như thế nào ?

ChatGPT không được phát triển bởi Giáo sư Geoffrey Hinton, mặc dù những nghiên cứu tiên phong của ông trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (deep learning) đóng vai trò nền tảng cho các công nghệ AI hiện đại, bao gồm cả ChatGPT. Dưới đây là cái nhìn sâu hơn về công nghệ ChatGPT và đóng góp của GS. Geoffrey Hinton:

+Công nghệ ChatGPT4.0:ChatGPT là một mô hình ngôn ngữ AI được phát triển bởi OpenAI, dựa trên kiến trúc Transformer, lần đầu tiên được giới thiệu bởi bài báo nổi tiếng “Attention is All You Need” của Vaswani và cộng sự (2017).

Nguyên lý hoạt động của ChatGPT:Học dựa trên ngữ cảnh: ChatGPT được đào tạo trên hàng tỷ đoạn văn bản để hiểu ngữ cảnh và cung cấp câu trả lời phù hợp. Nó sử dụng cơ chế attention để tập trung vào các từ quan trọng trong câu và tạo phản hồi tự nhiên.Ethan Mollick – giáo sư Trường Kinh doanh Wharton của Đại học Pennsylvania từng viết trên Twitter: “Về cơ bản, AI đã làm hỏng bài tập về nhà”. Trả lời phỏng vấn tờ Morning Edition, Mollick cho rằng công cụ này đã ngay lập tức gây ấn tượng với nhiều sinh viên. Công dụng rõ ràng nhất là người học có thể đạo văn các tác phẩm do AI viết.

Dữ liệu đào tạo: Mô hình được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu từ sách, bài báo, website, và nhiều nguồn khác nhau để xây dựng một hệ thống hiểu biết rộng rãi.

Kiến trúc GPT (Generative Pre-trained Transformer): Pre-training: Học cách dự đoán từ tiếp theo trong một câu.

Fine-tuning: Điều chỉnh để phản hồi phù hợp trong hội thoại hoặc nhiệm vụ cụ thể.+Đóng góp của GS. Geoffrey Hinton.Geoffrey Hinton là một trong những nhà khoa học hàng đầu về học sâu và mạng nơ-ron nhân tạo. Ông được mệnh danh là “Bố già của AI” vì những đột phá mang tính cách mạng trong lĩnh vực này. Dưới đây là những đóng góp nổi bật của ông:_Thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation)

Geoffrey Hinton là đồng tác giả của nghiên cứu năm 1986 giới thiệu thuật toán lan truyền ngược, một phương pháp đào tạo mạng nơ-ron hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển của các mô hình học sâu hiện nay, bao gồm cả ChatGPT.

+Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks – CNN)

Mặc dù CNN được Yann LeCun phát triển sâu rộng hơn, Hinton cũng đóng góp vào các ý tưởng học biểu diễn (representation learning), giúp máy tính tự động rút trích đặc trưng từ dữ liệu.

+Mạng nơ-ron phân tán (Distributed Representations)

Hinton phát triển khái niệm biểu diễn từ (word embeddings), được sử dụng trong các mô hình ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ, GPT-3 sử dụng embeddings để hiểu ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh.

+Dropout (Kỹ thuật ngăn overfitting)

Ông đồng phát minh ra Dropout, một kỹ thuật đơn giản nhưng rất hiệu quả trong việc cải thiện hiệu suất của mô hình học sâu.

+Kết nối giữa GS. Hinton và ChatGPT

Dù GS. Geoffrey Hinton không trực tiếp phát triển ChatGPT, những nghiên cứu của ông đã mở đường cho các công nghệ AI tiên tiến như ChatGPT. Cụ thể:

Mô hình GPT: Kiến trúc Transformer, nền tảng của ChatGPT, dựa trên các ý tưởng về học biểu diễn và xử lý song song mà Hinton đóng góp.

Học sâu: Các thuật toán tối ưu hóa và huấn luyện mạng nơ-ron hiện đại đều lấy cảm hứng từ nghiên cứu của ông.

+Thành tựu của GS. Geoffrey Hinton

Giải thưởng Turing (2018): Cùng với Yoshua Bengio và Yann LeCun, ông nhận “Giải thưởng Nobel về Công nghệ” vì đóng góp trong học sâu.

Capsule Networks (CapsNets): Hinton phát minh ra Capsule Networks, cải tiến mạng nơ-ron để xử lý tốt hơn các mối quan hệ không gian trong dữ liệu hình ảnh.

Khuyến cáo AI an toàn: Gần đây, Hinton nhấn mạnh về nguy cơ của trí tuệ nhân tạo không được kiểm soát và vai trò của đạo đức trong AI.

+Sự khác biệt giữa ChatGPT và hướng nghiên cứu của Hinton

ChatGPT: Tập trung vào xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dựa trên kiến trúc Transformer.

Hinton: Quan tâm sâu hơn đến cách mạng nơ-ron nhân tạo có thể mô phỏng não bộ con người và giải quyết các vấn đề nhận thức phức tạp.

+Lời khuyên từ Hinton về AI:Geoffrey Hinton đã cảnh báo rằng AI cần được kiểm soát và phát triển theo hướng có trách nhiệm. Ông tin rằng:Công nghệ AI phải đảm bảo minh bạch và có thể giải thích.Những ứng dụng như ChatGPT nên được sử dụng để hỗ trợ con người thay vì thay thế họ.

Tóm lại, ChatGPT là sản phẩm của OpenAI nhưng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nghiên cứu nền tảng của GS. Geoffrey Hinton. Những đóng góp của ông không chỉ thúc đẩy sự phát triển của AI mà còn đặt nền móng cho các công nghệ hiện đại như ChatGPT ngày nay.

Handling multiple papers?

Speed up your research with Sider! Our AI-powered sidebar features 10+ one-click tools including a more advanced Search Agent, ChatPDF, context-aware utilities, and more to help you work smarter and faster.

Đăng ký học Ngành THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ thời công nghệ

Thương mại điện tử hay còn được biết đến với tên tiếng Anh là E – Commerce (Electronic Commerce), ý chỉ việc mua và bán hàng hóa/ dịch vụ hoặc chuyển tiền/ dữ liệu qua một mạng điện tử, chủ yếu là Internet. Các giao dịch kinh doanh này xảy ra dưới dạng doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B – Business to Business), doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C – Business to Consumer), người tiêu dùng với người tiêu dùng hoặc người tiêu dùng với doanh nghiệp.

Trong hai thập kỷ qua, việc sử dụng rộng rãi các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada hay Tiki đã góp phần vào sự tăng trưởng đáng kể trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến. Dự kiến trong năm 2022, quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ Việt Nam sẽ đạt 16,4 tỷ USD, khoảng 60% dân số tham gia mua sắm (theo Sách trắng thương mại điện tử Việt Nam 2022 do Cục thương mại điện tử và Kinh tế số công bố).>> * Nhóm ngành BÁO CHÍ VÀ TRUYỀN THÔNG

So với thực trạng trên thế giới, Việt Nam có mức tăng trưởng thương mại điện tử khá mạnh, trở thành thị trường lớn thứ hai trong khu vực Đông Nam Á, sau Indonesia (theo dữ liệu Metric.vn). Cũng theo đó, bốn sàn thương mại điện tử có thị phần lớn nhất tại Việt Nam lần lượt: Shopee, Lazada, Tiki và Sendo.Thương mại điện tử là gì?

Cách thương mại điện tử hoạt động.Khách hàng truy cập vào một cửa hàng trực tuyến để tìm kiếm, tham khảo, chọn lựa và đặt hàng cho các sản phẩm/ dịch vụ thông qua thiết bị số của riêng họ như smartphone, tablet, laptop…

Khi khách hàng đặt hàng thành công, trình duyệt web của họ sẽ giao tiếp qua lại với máy chủ. Dữ liệu liên quan được chuyển tiếp đến một máy tính trung tâm được gọi là Người quản lý đơn đặt hàng. Sau đó, nó sẽ được chuyển tiếp đến cơ sở dữ liệu quản lý mức tồn kho. Hệ thống người bán quản lý thông tin thanh toán, sử dụng các ứng dụng như PayPal, Momo… Cuối cùng, nó sẽ quay trở lại người quản lý đơn hàng. Điều này nhằm đảm bảo rằng lượng hàng tồn kho trong cửa hàng và tiền của khách hàng có đủ để xử lý đơn đặt hàng.

Sau khi đơn hàng được xác thực, nhân viên quản lý đơn hàng sẽ thông báo đến máy chủ web của cửa hàng. Nó sẽ hiển thị thông báo cho khách hàng rằng đơn hàng của họ đã được xử lý thành công. Người quản lý đơn hàng sau đó sẽ gửi dữ liệu đơn hàng đến kho hoặc bộ phận thực hiện, cho họ biết sản phẩm/ dịch vụ có thể được gửi đến khách hàng. Tại thời điểm này, các sản phẩm hữu hình hoặc kỹ thuật số có thể được chuyển đến khách hàng hoặc quyền truy cập vào một dịch vụ có thể được cấp.

Các nền tảng lưu trữ giao dịch thương mại điện tử bao gồm thị trường trực tuyến mà người bán đăng ký, chẳng hạn như Shopee; phần mềm như một dịch vụ (SaaS) công cụ cho phép khách hàng “thuê” cơ sở hạ tầng cửa hàng trực tuyến; hoặc các công cụ mã nguồn mở mà các công ty quản lý bằng cách sử dụng các nhà phát triển nội bộ.

Phân loại thương mại điện tử >>> Nhóm ngành MÁY TÍNH, nhóm ngành CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B – Business to Business) đề cập đến việc trao đổi điện tử các sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin giữa các doanh nghiệp chứ không phải giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Ví dụ như các thư mục trực tuyến và các website trao đổi sản phẩm, nguồn cung ứng cho phép các doanh nghiệp tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ và thông tin cũng như bắt đầu giao dịch thông qua giao diện mua sắm điện tử.

Doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C – Business to Consumer) là một phần bán lẻ của thương mại điện tử trên Internet. Đó là khi doanh nghiệp bán sản phẩm/ dịch vụ hoặc thông tin trực tiếp cho người tiêu dùng. Ngày nay, có vô số cửa hàng và trung tâm thương mại ảo trên Internet bán tất cả các loại hàng tiêu dùng. Amazon là ví dụ được công nhận nhiều nhất về các website thương mại điện tử và nó dường như thống trị thị trường B2C.

Người tiêu dùng với người tiêu dùng (C2C – Consumer to Consumer) là một loại hình thương mại điện tử, trong đó, người tiêu dùng trao đổi sản phẩm/ dịch vụ và thông tin với nhau trực tuyến. Các giao dịch này thường được thực hiện thông qua một bên thứ ba cung cấp nền tảng trực tuyến để thực hiện các giao dịch.

Người tiêu dùng với doanh nghiệp (C2B – Consumer to Business) là một loại hình thương mại điện tử trong đó người tiêu dùng cung cấp sản phẩm/ dịch vụ của họ trực tuyến để các công ty đặt giá thầu và mua hàng. Điều này ngược lại với mô hình thương mại truyền thống của B2C. Ví dụ phổ biến về nền tảng C2B là thị trường bán hình ảnh, ảnh chụp hay thiết kế miễn phí bản quyền, có thể kể đến iStock.

Doanh nghiệp với cơ quan quản lý (B2A – Business to Administration) đề cập đến các giao dịch được thực hiện trực tuyến giữa các công ty và cơ quan hành chính công hoặc cơ quan chính phủ. Nhiều nhánh của chính phủ phụ thuộc vào nhiều loại sản phẩm hoặc dịch vụ điện tử khác nhau. Các sản phẩm/ dịch vụ này thường liên quan đến các tài liệu pháp lý, sổ đăng ký, an sinh xã hội, dữ liệu tài chính và việc làm. Các doanh nghiệp có thể cung cấp những thứ này dưới dạng điện tử. Các dịch vụ B2A đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây khi đầu tư vào các khả năng của chính phủ điện tử.

Người tiêu dùng với cơ quan quản lý (C2A – Consumer to Administration) đề cập đến các giao dịch được thực hiện trực tuyến giữa người tiêu dùng và cơ quan hành chính công hoặc cơ quan chính phủ. Chính phủ hiếm khi mua các sản phẩm/ dịch vụ từ các cá nhân, nhưng các cá nhân lại thường xuyên sử dụng phương tiện điện tử trong những lĩnh vực sau:

An sinh xã hội: phân phối thông tin và thanh toán.Thuế: khai thuế và thanh toán.Sức khỏe: đặt hẹn, cung cấp kết quả xét nghiệm và thông tin về tình trạng sức khỏe, thanh toán các dịch vụ y tế.

Thương mại điện tử di động (m – commerce) đề cập đến các giao dịch bán hàng trực tuyến sử dụng thiết bị di động chẳng hạn như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Nó bao gồm mua sắm di động, banking và thanh toán. Ví dụ về thương mại điện tử bao gồm mua hàng trong ứng dụng (ví dụ: Amazon, Shopee, Taobao…), các ứng dụng thị trường mobile banking (ví dụ: MoMo, Apple Pay, Samsung Pay,…).  >>>>Danh sách các nhóm ngành đào tạo trình độ đại học

Ưu nhược điểm của thương mại điện tử Các lợi ích của thương mại điện tử bao gồm tính khả dụng 24/24, tốc độ truy cập nhanh, hàng hóa/ dịch vụ đa dạng sẵn có, khả năng tiếp cận dễ dàng và phạm vi tiếp cận mở rộng đến quốc tế.Ưu điểm của thương mại điện tử có thể kể đến:

Tính khả dụng: ngoài việc ngừng hoạt động và bảo trì theo lịch trình, các trang thương mại điện tử luôn hoạt động 24/7, cho phép khách hàng truy cập và mua sắm bất cứ lúc nào. Trong khi đó, các cửa hàng mua bán trực tiếp có thể đóng cửa ở một số giờ hoặc một số ngày nhất định.

Tốc độ truy cập: mặc dù người mua sắm trong một cửa hàng thực có thể bị chậm lại bởi đám đông, nhưng các website thương mại điện tử lại không như thế. Các trang sản phẩm và giỏ hàng sẽ tải chỉ trong vài giây hoặc có thể ít hơn. Một giao dịch thương mại điện tử bao gồm một vài cú nhấp chuột và mất chưa đầy năm phút.

Khả năng tiếp cận: tất cả những gì khách hàng cần là một thiết bị số và mạng Internet, sau đó với các nền tảng thương mại điện tử họ có thể tìm bất cứ thứ gì họ cần và ở bất cứ đâu. Tương tự, sản phẩm/ dịch vụ từ các nhà bán hàng có thể được tìm và đặt mua bởi mọi người trên toàn thế giới.

Tối ưu chi phí: các doanh nghiệp thương mại điện tử thuần túy có thể giảm được các chi phí như tiền thuê mặt bằng, tiền cơ sở vật chất, hàng tồn kho và nhân viên…

Cá nhân hóa và đề xuất sản phẩm: các trang thương mại điện tử có thể theo dõi lịch sử xem, tìm kiếm và mua hàng của khách hàng. Họ có thể sử dụng dữ liệu này để đề xuất sản phẩm phù hợp với các tiêu chí khách hàng cần và có được thông tin chi tiết về thị trường mục tiêu. Một ví dụ cho trường hợp này chính là các đề xuất thường gặp trên Shopee như Gợi ý hôm nay hay Có thể bạn cũng thích…

Những nhược điểm được nhận thấy của thương mại điện tử bao gồm dịch vụ khách hàng đôi khi bị hạn chế, người tiêu dùng không thể chạm vào hoặc dùng thử sản phẩm trước khi mua và phải tốn thời gian chờ đợi sản phẩm được vận chuyển đến. Cụ thể:

Dịch vụ khách hàng hạn chế: nếu khách hàng có thắc mắc hoặc gặp vấn đề tại cửa hàng, họ có thể liên hệ nhân viên hoặc quản lý để giải quyết ngay lập tức. Thế nhưng trong thương mại điện tử, các website chỉ có thể hỗ trợ trong những giờ nhất định.

Trải nghiệm sản phẩm bị hạn chế: Xem hình ảnh trên website có thể mang lại cảm nhận tốt về sản phẩm, nhưng nó khác với việc trực tiếp trải nghiệm sản phẩm. Tương tự thế, họ không thể sử dụng thử hay chạm vào sản phẩm, điều đó dễ khiến họ thất vọng nếu sản phẩm không như mong đợi hoặc một số trường hợp còn khác xa so với hình ảnh được quảng bá trước đó.

Thời gian chờ đợi: Khi mua trực tiếp, khách hàng có thể sở hữu sản phẩm ngay lập tức. Nhưng với thương mại điện tử, họ phải chờ đợi một khoảng thời gian để nhận được sản phẩm. Tuy nhiên, những năm gần đây các sàn thương mại điện tử đã dần cải tiến thời gian vận chuyển, với một số sản phẩm gần với địa chỉ khách hàng, họ có thể nhận ngay trong 30 phút.

Tính bảo mật: Các tin tặc tay nghề cao có thể đánh cắp thông tin mua hàng và giả mạo người giao để nhận tiền, sau đó gửi khách hàng những sản phẩm không chất lượng. Các trang thương mại điện tử hợp pháp cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi khách hàng lưu trữ thông tin thẻ tín dụng của họ để mua hàng dễ dàng hơn.

Ưu nhược điểm Thương mại điện tử.Ngành thương mại điện tử phù hợp với ai?

Nhiều bạn trẻ đã bắt đầu định hướng cho bản thân những ngành nghề phù hợp để theo học trong tương lai ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Bất kỳ công việc nào cũng sẽ đòi hỏi những tố chất phù hợp và thương mại điện tử cũng không ngoại lệ. Cùng điểm qua các yếu tố cần thiết nếu bạn muốn bắt đầu với ngành này nhé!

Yếu tố cần thiết để học Thương mại điện tử.Có mục tiêu kinh doanh và yêu thích công nghệ

Thương mại điện tử thuộc khối ngành kinh tế nên rất phù hợp với những bạn có “máu” kinh doanh, đam mê kiếm tiền bằng cách khởi nghiệp. Điểm chung của các bạn mê kinh doanh chính là luôn nhạy cảm với xu hướng hiện đại, không ngừng tìm hiểu và nắm bắt insight (sự thật ngầm hiểu) lẫn nhu cầu của khách hàng để kịp thời đáp ứng được xu thế thị trường. Con đường kinh doanh không chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng họ không ngại đứng lên từ những lần thất bại và xem đó là kinh nghiệm để phát triển công việc tốt hơn.

Đặc tính của thương mại điện tử là kinh doanh trực tuyến kết hợp với công nghệ thông tin, Internet để thực hiện giao dịch buôn bán, thanh toán online. Vậy nên, những người học cũng cần có sự hứng thú nhất định với Công nghệ thông tin để theo đuổi ngành thương mại điện tử thời thượng.Tư duy nhạy bén cùng khả năng ngoại ngữ tốt

Tư duy nhạy bén cùng khả năng ngoại ngữ tốt cũng là những tố chất mà một người học thương mại điện tử cần có. Bởi ngành này không giới hạn phạm vi không gian vì kinh doanh trên Internet, khách hàng của bạn có thể đến từ bất kỳ quốc gia nào. Việc thành thạo tiếng Anh – ngôn ngữ chung trên toàn thế giới sẽ giúp bạn có thêm cơ hội tìm kiếm được lượng khách tiềm năng mới, đồng thời hiểu thêm về sở thích, nhu cầu, xu hướng của khách hàng ở nhiều quốc gia khác nhau.

Trong thời đại công nghệ 4.0 hiện nay, nơi mà mọi thứ trên Internet thay đổi theo từng ngày, các website và những kênh social như Facebook, Tiktok, Instagram cập nhật liên tục thì người học thương mại điện tử cần phải sở hữu tư duy nhạy bén. Tố chất này sẽ giúp cho người học nhạy cảm với thời thế để bắt kịp xu hướng, không bị bỏ lại trong cuộc đua sáng tạo đổi mới, tạo được ưu thế cạnh tranh so với đối thủ đồng thời thu hút được khách hàng.Kỹ  năng giao tiếp tốt

Kỹ năng giao tiếp là một trong những kỹ năng thiết yếu để đạt đến sự thành công trong kinh doanh ở mọi lĩnh vực, không riêng gì thương mại điện tử. Sở hữu kỹ năng giao tiếp tốt sẽ giúp người làm trong lĩnh vực thương mại điện tử dễ dàng thu hút và giữ chân các khách hàng tiềm năng, nhạy bén nắm bắt tâm lý, hiểu được những gì người tiêu dùng mong muốn, từ đó đưa ra các phương hướng kinh doanh hiệu quả nhất.

Hợp tác giáo dục Việt Nam & Trung Quốc là điểm Quan trọng

Bộ trưởng Bộ GD&ĐT Nguyễn Kim Sơn có buổi làm việc với Bộ trưởng Bộ Giáo dục Trung Quốc Hoài Tiến Bằng.Bộ trưởng Bộ GD&ĐT Việt Nam Nguyễn Kim Sơn và Bộ trưởng Bộ Giáo dục Trung Quốc Hoài Tiến Bằng.Đây là một hoạt động trong khuôn khổ chuyến công tác của Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn và đoàn công tác Bộ GD&ĐT Việt Nam tại Trung Quốc.

Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc sau hơn 15 năm kể từ khi thiết lập khuôn khổ quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện năm 2008 đến nay đã có những bước tiến nhanh chóng.

Những năm gần đây, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc phát triển lên một tầm cao mới. Lãnh đạo hai Đảng, hai Nhà nước và hai Chính phủ thường xuyên gặp gỡ, tiếp xúc song phương và tại các diễn đàn đa phương với các hình thức linh hoạt. Các lĩnh vực hợp tác giữa hai nước đều phát triển tốt. Trong đó, hợp tác giáo dục và đào tạo là một điểm nhấn quan trọng trong quan hệ hai nước, là một lĩnh vực hợp tác rất thực chất, ngày càng có chiều sâu và kết quả quan trọng.

Trân trọng cảm ơn Bộ trưởng Hoài Tiến Bằng đã mời đoàn công tác Bộ GD&ĐT Việt Nam tới thăm và làm việc tại Trung Quốc, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn chia sẻ:

Trong bối cảnh Việt Nam còn nhiều khó khăn và nguồn lực còn hạn hẹp, song được sự quan tâm, lãnh đạo, chỉ đạo thường xuyên, sâu sát của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội và sự hỗ trợ của các nước đối tác quan trọng, giáo dục và đào tạo Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ và đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần to lớn trong việc nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài; đóng góp quan trọng vào quá trình phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế của đất nước.

Một số kết quả cụ thể của giáo dục Việt Nam được Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn thông tin tới người đồng cấp Trung Quốc như: Trong 10 năm qua Việt Nam đã có những đổi mới sâu rộng về giáo dục; đã xây dựng và triển khai Chương trình giáo dục phổ thông mới với những chuẩn mới, phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá mới; đã hoàn thành phổ cập giáo dục với bậc THCS, tiến tới hoàn thành phổ cập giáo dục phổ thông thời gian tới. Hiện nay tỷ lệ người dân biết chữ đạt 98%. Việt Nam có khoảng 52 nghìn trường phổ thông, 243 trường đại học và có một số trường nằm trong nhóm 500 trường đại học hàng đầu thế giới.  >>>Hội nhập Quốc tế CCT liên kết đào tạo với các đối tác của TRUNG QUỐC

“Có một điểm tương đồng giữa giáo dục Việt Nam và giáo dục Trung Quốc, đó là đều được lãnh đạo các cấp của hai nước coi trọng, quan tâm”, nhấn mạnh điều này, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn đồng thời bày tỏ ngưỡng mộ với kết quả giáo dục và đào tạo của Trung Quốc và mong muốn được học hỏi kinh nghiệm quý báu của giáo dục Trung Quốc từ phát triển các trường phổ thông đến đại học, từ nâng cao dân trí đến bồi dưỡng, phát triển nhân tài cho đất nước.

Khẳng định Bộ GD&ĐT Việt Nam luôn coi trọng quan hệ hợp tác với Trung Quốc, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn cho biết: Trên cơ sở Hiệp định giữa hai Chính phủ về hợp tác giáo dục do chính hai Bộ trưởng ký năm 2022, nhiều hoạt động hợp tác giáo dục giữa hai nước đã được thực hiện như đào tạo công dân Việt Nam tại Trung Quốc; đào tạo, bồi dưỡng cho giáo viên Việt Nam dạy tiếng Trung; trao đổi giảng viên, sinh viên,… Chỉ tính riêng từ năm 2022 đến nay, Trung Quốc đã tiếp nhận 92 du học sinh Việt Nam sang đào tạo dài hạn tại Trung Quốc.

Để tiếp tục tăng cường hơn nữa hợp tác giáo dục và đào tạo giữa hai nước, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn đề cập tới một số mong muốn sẽ được Bộ Giáo dục Trung Quốc quan tâm hợp tác, hỗ trợ Việt Nam trong thời gian tới.  >>>Hội nhập Quốc tế CCT liên kết đào tạo với các đối tác của TRUNG QUỐC

Đó là, hỗ trợ đào tạo bồi dưỡng đội ngũ giáo viên dạy tiếng Trung cho Việt Nam và cung cấp tình nguyện viên sang hỗ trợ công tác giảng dạy tiếng Trung; hỗ trợ đào tạo chuyên gia, đào tạo các kỹ sư xuất sắc cho Việt Nam.Mở rộng ngành nghề và cơ sở đào tạo tiếp nhận du học sinh Việt Nam sang đào tạo để có thêm nhiều cơ hội cho du học sinh Việt Nam tham gia học tập, nghiên cứu tại các cơ sở đào tạo trọng điểm của Trung Quốc.

Tăng cường học bổng bậc đại học, đặc biệt là học bổng học các ngành khoa học kỹ thuật, đào tạo cấp chuyên gia ở các trường hàng đầu Trung Quốc. Hỗ trợ Việt Nam trong lĩnh vực mà Trung Quốc có thế mạnh như đường sắt cao tốc, đường sắt đô thị và sinh học, chiến lược phát triển giáo dục, chiến lược phát triển các đại học trọng điểm, chuyển đổi số trong giáo dục, sử dụng các công cụ số, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục…

“Cần có cơ chế giao lưu giáo dục giữa 2 nước có tính thường niên, luân phiên theo từng chủ đề. Các diễn đàn giao lưu giáo dục có thể được các trường đại học 2 bên đăng cai tổ chức luân phiên”, gợi mở điều này với Bộ trưởng Hoài Tiến Bằng, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn cũng đồng thời mời Bộ trưởng Giáo dục Trung Quốc sang thăm và làm việc tại Việt Nam vào dịp thích hợp.

Quang cảnh buổi làm việc giữa Bộ GD&ĐT Việt Nam và Bộ Giáo dục Trung Quốc.Cảm ơn Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn và đoàn công tác Bộ GD&ĐT Việt Nam đã tới làm việc với Bộ Giáo dục Trung Quốc, Bộ trưởng Hoài Tiến Bằng chia sẻ những đánh giá tích cực về giáo dục Việt Nam.

Theo Bộ trưởng Hoài Tiến Bằng, Việt Nam đạt được nhiều thành tựu to lớn, trong đó có sự đóng góp quan trọng của giáo dục và đào tạo. Trong nhiều năm qua, quan hệ về giáo dục giữa Trung Quốc và Việt Nam được triển khai khá rộng, trên nhiều mặt và đạt được nhiều kết quả. Tăng cường giao lưu và hợp tác giáo dục là tăng cường mối quan hệ hợp tác giữa 2 nước. Trong đó, hai bên chú trọng tăng cường hợp tác bậc phổ thông và đại học.

Giới thiệu một số nét về giáo dục Trung Quốc, Bộ trưởng Hoài Tiến Bằng cho biết: Trung Quốc ưu tiên phát triển giáo dục và đưa giáo dục là một trong những ưu tiên phục vụ phát triển kinh tế.Giáo dục Trung Quốc đạt tiêu chuẩn các nước thu nhập cao và được người dân Trung Quốc đánh giá tốt. Hiện, Trung Quốc đã đạt được tiêu chuẩn phổ cập giáo dục đại học và có nhiều đại học nằm trong nhóm các đại học hàng đầu thế giới.

Bộ trưởng Hoài Tiến Bằng trao đổi về các đề nghị của Bộ GD&ĐT Việt Nam trên tinh thần nhất trí và sẽ hỗ trợ, đáp ứng các đề nghị. Trong đó, sẽ hỗ trợ Việt Nam đào tạo và bồi dưỡng giáo viên dạy tiếng Trung; bồi dưỡng nhân lực trong ngành giao thông và đường sắt cao tốc; có thể hỗ trợ đào tạo các kỹ sư xuất sắc cho Việt Nam.

“Giáo dục kỹ thuật số sẽ là một trong những nội dung hợp tác quan trọng giữa hai nước. Chúng tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm về giáo dục AI với Việt Nam”, trao đổi nội dung này, Bộ trưởng Hoài Tiến Bằng mời Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn sang thăm và tham gia một số diễn đàn chuyển đổi số trong giáo dục tại một số đại học của Trung Quốc, trước mắt là mời Bộ trưởng GD&ĐT Việt Nam tham dự Hội nghị Giáo dục số thế giới năm 2025.

Top Các Trường Đại Học Luật ở Miền Bắc Khám Phá Ngành Luật Tại Đại Học Luật

Chào mừng các bạn đến với bài viết đặc biệt này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về top 10 các trường đại học luật ở miền Bắc. Việc lựa chọn một trường đại học uy tín và phù hợp với nhu cầu của bạn là một quyết định quan trọng trong việc hình thành tương lai nghề nghiệp trong lĩnh vực luật. Vì vậy, hãy cùng tôi điểm qua top 10 các trường đại học luật ở miền Bắc và khám phá thế mạnh của từng trường nhé.The University of Law – Tất tần tật thông tin MỚI NHẤT 

+. Đại Học Luật Hà Nội (Hanoi Law University) -Top  Các Trường Đại Học Luật ở Miền Bắc Khám Phá Ngành Luật Tại Đại Học Luật

Đại Học Luật Hà Nội là một trong những trường đại học luật hàng đầu ở miền Bắc. Với hơn 60 năm kinh nghiệm trong đào tạo và nghiên cứu về lĩnh vực luật, trường đã xây dựng được danh tiếng cho mình và thu hút không chỉ các sinh viên trong nước mà còn cả sinh viên quốc tế. Đại Học Luật Hà Nội đào tạo chương trình đại học, sau đại học và các khóa học ngắn hạn với chất lượng giảng dạy hàng đầu và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm.

+. Đại Học Quốc Gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi)

Đại Học Quốc Gia Hà Nội không chỉ nổi tiếng với các ngành khoa học xã hội mà còn có một bộ môn luật học vô cùng phát triển. Trường đại học này cung cấp chương trình đào tạo đa dạng trong lĩnh vực luật, từ chương trình đại học cho đến chương trình thạc sĩ và tiến sĩ. Với đội ngũ giảng viên giỏi và các dự án nghiên cứu quốc tế, Đại Học Quốc Gia Hà Nội là lựa chọn không thể bỏ qua cho những ai muốn theo đuổi nghề luật.

+. Đại Học Luật Thành Phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City University of Law)

Nằm tại trung tâm TP.HCM, Đại Học Luật Thành Phố Hồ Chí Minh là một trong những trường đại học luật hàng đầu miền Nam Việt Nam. Tại đây, sinh viên được học tập trong môi trường chuyên nghiệp và hiện đại, với các chương trình đào tạo đa dạng và phong phú. Đặc biệt, trường còn có những khóa học ngắn hạn giúp sinh viên nắm bắt kiến thức luật mới nhất và áp dụng vào thực tế.

+. Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh (Vietnam National University, Ho Chi Minh City)

Đại Học Quốc Gia TP.HCM là một trong những trường đại học hàng đầu Việt Nam và cũng không ngoại lệ trong lĩnh vực luật. Với chương trình đào tạo chất lượng cao và giảng viên giàu kinh nghiệm, trường đã góp phần đàtrình những người tốt nghiệp với kiến thức sâu về lĩnh vực luật. Đại Học Quốc Gia TP.HCM cung cấp các khóa đào tạo từ cử nhân đến tiến sĩ, giúp sinh viên phát triển sự nghiệp trong ngành luật.

+. Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn (University of Social Sciences and Humanities)

Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn có một bộ môn luật học với chất lượng giảng dạy cao và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Trường này không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức căn bản mà còn khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và áp dụng lý thuyết vào thực tế. Đây là một trong những trường đại học hàng đầu ở miền Bắc đối với ngành luật.

+Đại Học Phương Đông (Dong Do University)

Đại Học Phương Đông là một trường đại học tư thục có chương trình đào tạo về luật. Trường tập trung vào việc đào tạo cho sinh viên những kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực tiễn trong lĩnh vực pháp lý. Đại Học Phương Đông cung cấp các khóa học đào tạo chất lượng cao và đặc biệt quan tâm đến việc rèn luyện kỹ năng thực hành cho sinh viên.

Top  Các Trường Đại Học Luật ở Miền Bắc Khám Phá Ngành Luật Tại Đại Học Luật +. Đại Học Mở Hà Nội (Hanoi Open University)

Đại Học Mở Hà Nội là một trong những trường đại học top đầu ở miền Bắc có chương trình đào tạo về luật. Trường cung cấp chương trình học linh hoạt và đa dạng, cho phép sinh viên tự chọn lộ trình học tập phù hợp với nhu cầu cá nhân. Đây là lựa chọn phổ biến đối với những người muốn học tại nhà và theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp trong lĩnh vực luật.

+. Đại Học Luật Đông Á (Dong A Law School)

Đại Học Luật Đông Á là một trường đại học tư thục chuyên về lĩnh vực luật. Với chương trình đào tạo chất lượng, trường tập trung vào việc phát triển kỹ năng thực hành cho sinh viên thông qua thực tập và các hoạt động thực tế. Đại Học Luật Đông Á là một lựa chọn phù hợp cho những ai muốn sẵn sàng cho nghề luật ngay sau khi tốt nghiệp.

+. Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (National Economics University)

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân không chỉ nổi tiếng với các ngành kinh tế mà còn có một bộ môn luật học vô cùng phát triển. Trường đại học này cung cấp chương trình đào tạo đa dạng trong lĩnh vực luật, từ chương trình đại học cho đến chương trình thạc sĩ và tiến sĩ. Với đội ngũ giảng viên giỏi và các dự án nghiên cứu quốc tốc, Đại Học Kinh Tế Quốc Dân là một trong những trường đại học hàng đầu ở miền Bắc cho ngành luật.

+. Đại Học Luật Hà Nội (Hanoi Law University)

Đại Học Luật Hà Nội là trường đại học danh tiếng và uy tín về ngành luật ở miền Bắc. Trường đã có hơn 60 năm kinh nghiệm trong việc đào tạo và nghiên cứu về lĩnh vực pháp lý. Với chương trình đào tạo đa dạng và chất lượng, Đại Học Luật Hà Nội là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực luật.>>> Xem thêm: Đăng ký bảo hộ thương hiệu bao nhiêu tiền

Điều kiện và học phí của The University of Law  The University of Law là một trong những ngôi trường luật danh giá nhất thế giới. Vì thế để trở thành sinh viên của trường, bạn không chỉ cần có thành tích học tập xuất sắc mà còn phải thể hiện được những tố chất đặc biệt.

Điều kiện đầu vào

Để trở thành du học sinh của trường The University of Law, bạn cần đáp ứng những yêu cầu đầu vào cơ bản sau:

Đại học: Trình độ A-level và GCSE English, IELTS 6.0 trở lên, không kỹ năng nào dưới 5.5.

Sau đại học: Tốt nghiệp đại học, GPA tối thiểu 7.0, IELTS từ 6.5 trở lên.

Lưu ý, điều kiện này có thể thay đổi theo từng kỳ nhập học. Bạn có thể cập nhật thông tin mới nhất về yêu cầu đầu vào của trường thông qua Tư vấn du học VNPC hoặc website chính thức của trường.

Học phí của University of Law

Mỗi khóa học của trường trong năm học 2024 đều có mức học phí khác nhau, tùy thuộc vào việc bạn là sinh viên Anh hay du học sinh. Mức học phí đối với sinh viên quốc tế được liệt kê dưới đây được cập nhật mới nhất trong năm 2024:

Bậc đại học: Khoảng 16.700 – 17.550 GBP/năm.

Bậc sau đại học: Khoảng 4.675 GBP 14.000/năm.

Tóm lại, The University of Law là một lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực luật. Với lịch sử lâu đời, chương trình đào tạo đa dạng, cơ sở vật chất hiện đại và mạng lưới đối tác rộng lớn, trường mang đến cho sinh viên những cơ hội phát triển sự nghiệp vô cùng hấp dẫn. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chuyên nghiệp và năng động để trở thành một luật sư tài năng thì The University of Law chính là điểm đến lý tưởng. Liên hệ Luật Quốc Tế  để nhận tư vấn chi tiết và hướng dẫn lên lộ trình chinh phục giấc mơ du học Úc, Anh, Canada, Mỹ, Hà Lan, Thụy Sĩ, New Zealand, Singapore, Tây Ban Nha,… ngay hôm nay nhé!

 

Cả nước có 526 trung tâm GDNN-GDTX đang vận hành thế nào ?

Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức Hội nghị Giám đốc các Trung tâm giáo dục thường xuyên toàn quốc tại Trường Đại học Hà Nội.Tham dự hội nghị có Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Kim Sơn, Thứ trưởng Phạm Ngọc Thưởng cùng đại diện Ban Tuyên giáo Trung ương; Uỷ ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội; Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội; lãnh đạo các đơn vị trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo ở các tỉnh, thành phố cùng giám đốc các trung tâm giáo dục thường xuyên trên toàn quốc.

Luật Giáo dục 2019 quy định hệ thống giáo dục quốc dân là hệ thống giáo dục mở, liên thông gồm giáo dục chính quy và giáo dục thường xuyên, giáo dục thường xuyên là một hệ thống cấu thành của hệ thống giáo dục quốc dân với hệ thống 19.391 cơ sở giáo dục thường xuyên gồm: Trung tâm Giáo dục thường xuyên, Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp – Giáo dục thường xuyên, Trung tâm Học tập cộng đồng và các Trung tâm khác thực hiện nhiệm vụ giáo dục thường xuyên.

Trung tâm thực hiện các chương trình giáo dục thường xuyên gồm: Chương trình xóa mù chữ; chương trình giáo dục đáp ứng yêu cầu của người học, cập nhật kiến thức, kỹ năng, chuyển giao công nghệ; chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực nghề nghiệp; chương trình giáo dục thuộc chương trình để cấp văn bằng của hệ thống giáo dục quốc dân.

Giáo dục thường xuyên hướng tới tạo ra hệ sinh thái giáo dục linh hoạt, bền vững và hiệu quả.Báo cáo tại hội nghị, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Thường xuyên (Bộ Giáo dục và Đào tạo) Hoàng Đức Minh cho biết: “Trong 3 năm gần đây, số lượng các trung tâm ổn định về quy mô và số lượng. Đặc biệt, đối với trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên sau khi sáp nhập từ các trung tâm cấp huyện đến nay hoạt động đã từng bước đi vào ổn định.

Năm học 2023-2024, cả nước có 92 trung tâm giáo dục thường xuyên, 526 trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên; số phòng học và phòng chức năng tại các trung tâm giáo dục thường xuyên, trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên là 10.658; phòng thí nghiệm, thư viện, máy tính là 4.438. Về cơ bản, điều kiện cơ sở vật chất của các trung tâm đã đảm bảo tối thiểu cho việc dạy học các chương trình giáo dục thường xuyên”.

Vụ trưởng Vụ Giáo dục thường xuyên Hoàng Đức Minh báo cáo tại hội nghị.Theo ông Hoàng Đức Minh, để thực hiện các chương trình giáo dục thường xuyên, trong năm học 2023-2024, cả nước đã huy động được 90.508 học viên tham gia học các lớp xoá mù chữ, tăng gần 2,8 lần số học viên so với năm học trước. Trong đó, số lượng học viên theo học là người dân tộc thiểu số chiếm 93,73%.

Cũng trong năm TRƯỚc{dangkytuyensinh.Edu}, số lượt người học tham gia các lớp chuyên đề phổ biến, cập nhật kiến thức, kỹ năng và các lớp bồi dưỡng thường xuyên khác tại trung tâm học tập cộng đồng và trung tâm giáo dục thường xuyên, trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên là 23.677.962 lượt người học (tăng 7.266.436 lượt người học so với năm học TRước {tuyen-sinh.vn}).

Các trung tâm khác thực hiện nhiệm vụ giáo dục thường xuyên đã đáp ứng nhu cầu học tập, bồi dưỡng ngoại ngữ, tin học cho khoảng hơn 1.187.701 lượt người học.

Mặc dù Trung tâm giáo dục thường xuyên và Trung tâm giáo dục thường xuyên – Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng xã hội học tập và phát triển nguồn nhân lực, nhưng vẫn còn một số hạn chế cần phải được khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động của các trung tâm này.

“Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong hoạt động của giáo dục thường xuyên là do nhận thức của xã hội về giáo dục thường xuyên còn hạn chế, nguồn lực tài chính đầu tư cho quy mô phát triển trung tâm còn hạn hẹp, thiếu đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn giáo dục thường xuyên, chương trình đào tạo chưa linh hoạt và chưa phù hợp với nhu cầu thị trường.

Đồng thời, cơ sở vật chất và trang thiết bị còn lạc hậu, đặc biệt là ở vùng nông thôn và miền núi, thiếu sự đổi mới và ứng dụng công nghệ trong giáo dục, công tác chỉ đạo trực tiếp tại các địa phương chưa có sự phân hóa đối với từng vùng miền.

Trong thời gian tới, các chính sách phát triển trung tâm cần tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái giáo dục linh hoạt, bền vững, hiệu quả với sự kết hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Các giải pháp chính sách phải hướng đến việc nâng cao chất lượng giáo dục, tạo điều kiện học tập cho mọi đối tượng cũng như đảm bảo rằng các trung tâm có thể cung cấp những chương trình giáo dục và đào tạo phù hợp với nhu cầu thay đổi của xã hội và thị trường lao động”, ông Hoàng Đức Minh nhấn mạnh.

Phát huy hơn nữa “dư địa” của giáo dục thường xuyên.Cũng tại hội nghị, lãnh đạo các Sở Giáo dục và Đào tạo cùng giám đốc các trung tâm giáo dục thường xuyên đã trao đổi về kết quả quản lý, kinh nghiệm hoạt động, chia sẻ những khó khăn, vướng mắc và đề xuất, kiến nghị các giải pháp để khắc phục khó khăn, phát huy hơn nữa “dư địa”, hiệu quả của giáo dục thường xuyên với phát triển giáo dục, đào tạo và xây dựng xã hội học tập, học tập suốt đời.

Ông Lê Hoài Nam – Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh trao đổi về những kinh nghiệm trong triển khai thực tiễn tại hội nghị.

Chia sẻ về những bài học kinh nghiệm để triển khai thực hiện công tác quản lý chất lượng hoạt động hiệu quả các trung tâm giáo dục thường xuyên, trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên trên địa bàn, ông Lê Hoài Nam – Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh cho biết: “Trước tiên, chúng ta cần phải nghiên cứu các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, kịp thời hướng dẫn các trung tâm triển khai thực hiện đồng bộ, tăng cường công tác kiểm tra, đảm bảo tổ chức các chương trình giáo dục thường xuyên đúng quy định.

Thứ hai, cần tăng cường công tác phối hợp giữa ngành giáo dục thành phố với các địa phương trên địa bàn trong công tác quản lý các trung tâm, quan tâm đầu tư, cải tạo, xây dựng cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học đáp ứng điều kiện tổ chức các chương trình giáo dục thường xuyên.

Thứ ba, tăng cường công tác tập huấn chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ quản lý, giáo viên; tổ chức các kỳ thi, hội thi cấp thành phố, tạo sân chơi riêng cho học viên giáo dục thường xuyên; cập nhật những phương pháp giảng dạy mới, góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu, thúc đẩy các trung tâm không ngừng nâng cao chất lượng giáo dục.

Thứ tư, tăng cường công tác truyền thông giáo dục thường xuyên, chuyển đổi số, đẩy mạnh cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, tổ chức dạy và học”.

Bên cạnh đó, trao đổi thêm về công tác tự chủ đối với các trung tâm giáo dục thường xuyên, ông Hoàng Tiến Dũng – Giám đốc Trung tâm giáo dục thường xuyên tỉnh Hải Dương cho biết, chính sách tự chủ tài chính đã mang lại những thay đổi quan trọng trong cách thức hoạt động tài chính của các trung tâm giáo dục thường xuyên như tăng cường tính chủ động trong quản lý, có quyền tự quyết định về các vấn đề tài chính, khuyến khích các trung tâm tìm kiếm và đa dạng hóa nguồn thu nhập…

Ông Hoàng Tiến Dũng – Giám đốc Trung tâm giáo dục thường xuyên tỉnh Hải Dương phát biểu tại hội nghị.

Theo ông Hoàng Tiến Dũng, tự chủ là cần thiết để giáo dục thường xuyên phát triển, vì vậy, cần hoàn thiện cơ chế chính sách và khung pháp lý để hỗ trợ các trung tâm giáo dục thường xuyên trong việc thực hiện tự chủ tài chính. Đồng thời, cần có chính sách đào tạo chuyên biệt về đội ngũ cung cấp cho hệ thống giáo dục thường xuyên để đảm bảo nguồn nhân lực về lâu dài cho hệ thống và sớm có chính sách thống nhất về quản lý và phân cấp đối với trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên.

Điều chỉnh tâm thế, tư duy, cách làm để chuẩn bị cho đổi mới sắp tới.Tổng hợp các nhóm vấn đề lớn được quan tâm trao đổi và kiến nghị tại hội nghị như vai trò của trung tâm giáo dục thường xuyên, trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên, quản trị mô hình giáo dục thường xuyên, chính sách, định biên giáo viên, mô hình quản lý, đầu tư cơ sở vật chất, chuyên môn, học liệu số…Thứ trưởng Phạm Ngọc Thưởng đề nghị các đơn vị thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo ghi nhận, tổng hợp giải đáp và tham mưu chính sách phù hợp trong thời gian tới.

Thứ trưởng Phạm Ngọc Thưởng phát biểu tại hội nghị.Phát biểu chỉ đạo tại hội nghị, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn khẳng định lại vai trò lịch sử của giáo dục thường xuyên trong quá khứ, đó là lịch sử dài, vẻ vang và có đóng góp to lớn cho đất nước; từ phong trào xoá mù chữ, bình dân học vụ ngay khi đất nước giành độc lập, tới hình thành các trường bổ túc văn hoá và sau đó là hệ thống giáo dục thường xuyên.

“Giáo dục thường xuyên giữ vai trò quan trọng trong tiến trình đổi mới, phát triển giáo dục, đào tạo và là một hợp phần cốt lõi, không thể thiếu trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc gia. Tuy nhiên, cần phải làm rõ hơn những thành tựu đổi mới mà giáo dục thường xuyên đã đạt được trong 10 năm qua, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 29 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

Giáo dục thường xuyên đã vượt khó, đã nỗ lực, đã làm được nhiều việc nhưng thẳng thắn rằng sự đổi mới ở mảng giáo dục thường xuyên còn vừa phải và còn nhiều việc phải làm phía trước. Mục tiêu đặt ra là đổi mới mạnh mẽ hơn nữa cho tương xứng với đổi mới của toàn ngành”, Bộ trưởng nhận định.

Đồng thời, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn cho rằng, đã đến lúc có các khảo sát, đánh giá cần thiết về giáo dục thường xuyên và cuộc hội nghị này có tính chất đặt vấn đề để sau đó sẽ triển khai một chặng đường đổi mới với giáo dục thường xuyên và giáo dục nghề nghiệp.

Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Kim Sơn phát biểu chỉ đạo tại hội nghị.Song song với việc đảm nhận vai trò “nòng cốt” trong nhiều nhiệm vụ trọng yếu, Bộ trưởng nhấn mạnh rằng, giáo dục thường xuyên cần tích cực xóa mù chữ, ngăn ngừa tái mù ở người trưởng thành, đồng thời đẩy mạnh xây dựng xã hội học tập, thúc đẩy học tập suốt đời và chuẩn bị nền tảng xây dựng cho Luật Học tập suốt đời.

Với chỉ đạo “Trung tâm giáo dục thường xuyên phải làm nòng cốt, chỗ dựa cho các trung tâm học tập cộng đồng”, Bộ trưởng định hướng những nhiệm vụ mới cho giáo dục thường xuyên, đó là chuẩn bị cho phong trào bình dân học vụ số, “xóa mù số”, phổ cập kỹ năng số; đồng thời phối hợp cùng toàn ngành giáo dục thực hiện theo Kết luận số 91 của Bộ Chính trị, từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.

Bộ trưởng nhấn mạnh: “Với vai trò nòng cốt, giáo dục thường xuyên có rất nhiều việc phải làm trong thời gian tới. Các Trung tâm Giáo dục thường xuyên, Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp – Giáo dục thường xuyên cần bám sát địa phương, nắm chắc chiến lược phát triển và nhu cầu nhân lực tại chỗ. Đồng thời, cần tổ chức các mô hình đào tạo đa dạng, linh hoạt và đẩy mạnh giáo dục cá thể hóa để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người học.

Rất mong các giám đốc trung tâm chủ động đề xuất chính sách, xây dựng mô hình mới và mạnh dạn thí điểm đổi mới. Giáo dục thường xuyên cần điều chỉnh tư duy, tâm thế và cách làm, sẵn sàng cho giai đoạn đổi mới sắp tới”.

Đăng ký học nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên theo đề án 89

Bộ GD&ĐT tổ chức hội nghị sơ kết nhiệm vụ đào tạo theo Quyết định số 89/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.Nhiều kết quả khả quan Thứ trưởng Bộ GD&ĐT Hoàng Minh Sơn chủ trì hội nghị. Cùng dự có lãnh đạo, chuyên viên các đơn vị thuộc Bộ GD&ĐT, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Tài chính; lãnh đạo, cán bộ phụ trách Đề án 89 của các cơ sở giáo dục đại học.

Phát biểu khai mạc hội nghị, Thứ trưởng Hoàng Minh Sơn cho biết: Ngày 18/1/2019, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 89/QĐ-TTg phê duyệt Đề án nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý các cơ sở giáo dục đại học đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo giai đoạn 2019-2030 (Đề án 89) với nhiều nhiệm vụ cụ thể.

Đề án 89 và những đề án trước đó có ý nghĩa rất quan trọng trong phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý. Bởi, muốn nâng cao chất lượng giáo dục đại học, yếu tố quan trọng và cốt lõi nhất chính là đội ngũ giảng viên. Đồng thời, muốn nâng cao năng lực quản trị giáo dục đại học, cũng cần nâng cao năng lực đội ngũ quản lý.

Quang cảnh hội nghị.Sau 5 năm triển khai Đề án 89 với những nỗ lực và kết quả ban đầu, Thứ trưởng Hoàng Minh Sơn cho rằng, cần nhìn lại, cùng thảo luận, tìm giải pháp, thống nhất hướng đi trong thời gian tới để thực hiện tốt hơn, đảm bảo các mục tiêu đề ra.Học Lực Lớp 12 Xếp Loại Giỏi Trở Lên Mới Có Thể Học Nhóm Ngành Đào Tạo Giáo Viên

Theo báo cáo của Vụ Giáo dục đại học, nguyên tắc triển khai nhiệm vụ đào tạo của Đề án 89 không phân biệt trường công, trường tư. Tất cả các giảng viên đủ điều kiện đi học theo Đề án và cơ sở giáo dục đại học có nhu cầu cử đi đào tạo theo Đề án đều được chấp nhận.

Đặc biệt, các cơ sở giáo dục đại học hoàn toàn chủ động quyết định đối tượng người học, số lượng người học, ngành học, cơ sở đào tạo, học trong nước hay học ở nước ngoài. Tính đến tháng 11/2024, tổng số người đang học theo Đề án là 451 người, trong đó có 274 người được đào tạo trong nước và 177 người đào tạo ở nước ngoài.

Thứ trưởng Bộ GD&ĐT Hoàng Minh Sơn phát biểu khai mạc hội nghị.Nhóm ngành đào tạo giáo viên tại kỳ tuyển sinh đại học, cao đẳng Tháo gỡ nút thắt

Đánh giá cao những lợi ích của Đề án 89, GS.TS Phạm Thành Huy – Hiệu trưởng Trường Đại học Phenikaa cho rằng, việc phát triển đội ngũ giảng viên ngày càng có năng lực, có trình độ, đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước là vô cùng quan trọng. Đây cũng là mục tiêu nhà trường luôn chú trọng.

Là một trong những nghiên cứu sinh được đi học tại nước ngoài với sự hỗ trợ của ngân sách nhà nước, PGS.TS Nguyễn Hưng Quang – Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên – cho biết, đây là cả quá trình nỗ lực và sự ưu ái rất nhiều mà Chính phủ đã dành cho ngành Giáo dục. Nhà trường cũng đã có 16 thầy cô đi học theo Đề án.

Cho rằng việc tăng cường đội ngũ giảng viên bằng liên kết đào tạo với các trường uy tín trên thế giới là một trong những cách để tháo gỡ nút thắt, PGS.TS Nguyễn Hưng Quang cho biết, Trường Đại học Nông Lâm đang liên kết với Đại học Hiroshima, Nhật Bản và mong muốn là cơ sở đào tạo cho các nghiên cứu sinh có nhu cầu đến học tập theo chương trình liên kết của Đề án 89.

Đại biểu trao đổi tại hội nghị.Đại diện Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh cho biết, việc triển khai Đề án 89 đã mang lại những ý nghĩa rất quan trọng, đó là tạo động lực phát triển đội ngũ giảng viên, góp phần gia tăng tỉ lệ nghiên cứu sinh, tỉ lệ tiến sĩ, nâng cao chất lượng giảng viên về số lượng và thực chất; gia tăng tính quốc tế; tạo môi trường thi đua học tập; tạo nguồn giảng viên có chất lượng phục vụ đào tạo và nghiên cứu.

Tuy nhiên, một số giảng viên hiện nay chưa sắp xếp được kế hoạch học tập, nên chưa chủ động trong việc đăng ký tham gia Đề án 89, cùng với một số giảng viên chủ động tự túc học phí để tham gia các chương trình đào tạo tiến sĩ cả trong và ngoài nước. Điều này làm hạn chế nguồn giảng viên để cử đi học mặc dù đã thực hiện triển khai khảo sát nhu cầu từ trước.

Tại hội nghị, lãnh đạo Vụ Giáo dục đại học, Vụ Kế hoạch tài chính, Cục Hợp tác quốc tế, và các đơn vị liên quan của Bộ GD&ĐT đã giải đáp những vướng mắc, chia sẻ, thông tin để các đại biểu hiểu rõ và thực hiện hiệu quả hơn trong thời gian tới.>>>> Tín hiệu tích cực kỳ tuyển sinh nhóm ngành đào tạo giáo viên đại học, cao đẳng

GS.TS Phạm Thành Huy, Hiệu trưởng Trường Đại học Phenikaa trao đổi tại hội nghị.Nâng cao hiệu quả của Đề ánKết luận hội nghị, Thứ trưởng Hoàng Minh Sơn yêu cầu cần làm tốt một số công việc trong thời gian tới. Trong đó, trước hết cần thống nhất nhận thức, vai trò quan trọng của phát triển đội ngũ giảng viên.

Theo Thứ trưởng, điểm mới của Đề án 89 là giao quyền chủ động cho các nhà trường, nâng cao năng lực quản lý trong vận hành các chính sách mới. Vì thế, các cơ sở giáo dục đại học cần xác định rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc phát triển đội ngũ giảng viên, mang lại lợi ích trước tiên cho trường của mình.

Đội ngũ giảng viên cũng cần nhận thức rõ đây là nâng cao trình độ cho mình, cho trường và cho đất nước. Các Bộ, ngành, cơ quan chủ quản phải tạo điều kiện tối đa để các trường có giảng viên được tham gia học tập, nâng cao năng lực.

Thứ trưởng yêu cầu, các trường đại học phải đổi mới cách làm, quy định chính sách nội bộ để phát triển chiến lược đội ngũ giảng viên, quy hoạch đội ngũ giảng viên, chuẩn bị sớm, tạo mọi điều kiện cho ứng viên tham gia. Cần khai thông tất cả các điểm nghẽn về chính sách, quy trình, có thông tin minh bạch, rõ ràng, làm tốt công tác truyền thông.

Các cơ sở giáo dục đại học cần hỗ trợ tối đa bằng tất cả các giải pháp. Cần có sự tham gia của các đơn vị chuyên môn, tìm kiếm cơ hội cho nghiên cứu sinh, tạo điều kiện, hỗ trợ giảng viên trong đào tạo, chuẩn bị năng lực ngoại ngữ, định hướng nghiên cứu, là cầu nối để đẩy mạnh hợp tác quốc tế…Đối với các đơn vị của Bộ GD&ĐT, Thứ trưởng Hoàng Minh Sơn yêu cầu, dựa trên kiến nghị của các trường, cần nhìn lại, phân tích, so sánh, để có căn cứ đề xuất, từng bước nâng cao hiệu quả của Đề án 89.

Đăng ký XKLĐ chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp

ể thực hiện thành công chuyển đổi số (CĐS) trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (GDNN), bên cạnh nâng cao nhận thức thì quá trình này cần cả sự nỗ lực từ các cơ sở GDNN, cơ quan quản lý Nhà nước và doanh nghiệp.

Sử dụng các phím mũi tên Lên/Xuống để tăng hoặc giảm âm lượng.

Theo các nhà quản lý giáo dục, CĐS trong các cơ sở GDNN là một quá trình tất yếu giúp, không chỉ giúp các cơ sở này tồn tại mà còn phát triển bền vững trong thời đại công nghệ số, nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng cạnh tranh của sinh viên trên thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Sinh viên Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội trong giờ thực hành Còn nhiều thách thức

Điều kiện đi xuất khẩu lao động Nhật?

Mức lương, thu nhập khi đi XKLĐ Nhật Bản?

Thời gian để đi Nhật Bản là bao nhiêu lâu?

Cần chuẩn bị gì khi tham gia XKLĐ Nhật Bản?

Môi trường làm việc tại Nhật Bản có khắc nghiệt?

Đã từng đi tu nghiệp Nhật có đi tiếp được không?

Đi xuất khẩu lao động Nhật Bản ngành nghề nào lương cao?

Có hình xăm nhưng ở vị trí kín trong cơ thể có đi được xuất khẩu lao động Nhật không?

Các loại bệnh nào không được đi xuất khẩu lao động sang Nhật?

Quy trình tham gia chương trình xuất khẩu lao động Nhật Bản như thế nào?

Theo Sở Lao động Thương binh và Xã hội TP.Hà Nội, hiện nay Hà Nội có 313 cơ sở cơ sở GDNN, mỗi năm tuyển sinh khoảng 250.000 lượt học sinh, sinh viên các trình độ. Những năm vừa qua, nhiều dự án và nội dung đầu tư của các cơ sở GDNN cũng đã CĐS. Một số các cơ sở đã bắt đầu thực hiện CĐS và xem đây là việc then chốt, thực hiện với các bước khác nhau từ tìm hiểu, nghiên cứu triển khai đến áp dụng.

TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7

HỖ TRỢ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN VÀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAM GIA

HOTLINE:  0816 959 112 (Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS)

Các cơ sở GDNN đã tích cực áp dụng công nghệ thông tin (CNTT), nâng cao năng lực giảng dạy, đẩy mạnh công tác đào tạo cho đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý về kỹ năng số. Một số cơ sở đã đang triển khai đầu tư xây dựng phát triển hạ tầng từ đó từng bước xây dựng học liệu số.

Tuy nhiên, bên cạnh kết quả đạt được thì công tác CĐS trong các cơ sở GDNN còn một số hạn chế. “Triển khai hiệu quả CĐS sẽ giúp nâng cao chất lượng GDNN, thu hút học sinh và góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước. Nhưng thách thức CĐS trong GDNN hiện nay phải kể đến thiếu nguồn lực về tài chính, con người và kỹ thuật để triển khai hiệu quả. Mặt khác, khả năng tiếp cận công nghệ của một số cơ sở GDNN còn hạn chế”, TS. Vũ Nguyên Thức – Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội chia sẻ.

Bà Lê Thu Trà – Phó Trưởng phòng GNNN, Sở Lao động Thương binh và Xã hội TP.Hà Nội, chia sẻ hiện có rất ít cơ sở GDNN trên địa bàn triển khai được chuẩn đầu ra chương trình đào tạo tích hợp năng lực số. Mặt khác, việc xây dựng phát triển hạ tầng và nền tảng học liệu số triển khai rất chậm, đặc biệt là CĐS trong công tác quản lý và số hóa quá trình đào tạo chưa triển khai được nhiều. Bên cạnh đó, thay đổi nhận thức của mỗi cá nhân, mỗi cơ sở đào tạo cũng là thách thức. “Vẫn còn một bộ phận giáo viên chưa sẵn sàng kết nối ứng dụng CNTT vào hoạt động nghiên cứu, giảng dạy. Trong khi đó, để CĐS trong GDNN được thành công thì yếu tố quan trọng là đội ngũ giáo viên trực tiếp tham gia đào tạo phải có đủ kỹ năng sử dụng công nghệ”, bà Trà nói.

Nhấn mạnh thêm, ông Phạm Vũ Quốc Bình – Phó Tổng Cục trưởng Tổng cục GDNN cho rằng nhận thức là nguyên nhân cơ bản làm cho CĐS trong hệ thống GDNN chưa đạt được như kỳ vọng. Đây là việc khó, bị tác động bởi nhiều yếu tố về thể chế, định mức kinh tế, kỹ thuật, nguồn lực, trình độ nhà giáo, cán bộ quản lý các cấp. Do đó, cần nâng cao được nhận thức một cách đồng bộ trong hệ thống về CĐS từ quan quản lý, hiệu trưởng, trưởng khoa, nhất là các nhà giáo. “Trước sự phát triển của robot, trí tuệ nhân tạo nếu tận dụng được sẽ thay thế được công sức của giáo viên. Điều này đòi hỏi giáo viên phải thay đổi vai trò từ giảng dạy sang tư vấn, biến người học từ tiếp thu kiến thức sang tự học, tự nghiên cứu”, ông Bình cho hay.

Phó Trưởng phòng GNNN, Sở Lao động Thương binh và Xã hội TP.Hà Nội Lê Thu Trà nhấn mạnh đẩy mạnh thực hiện CĐS không chỉ giúp các cơ sở GDNN tồn tại mà còn phát triển bền vững trong thời đại công nghệ số. Để thực hiện thành công quá trình này cần sự nỗ lực đồng bộ từ các cơ sở GDNN, cơ quan quản lý Nhà nước và doanh nghiệp. Bà cho rằng cần hoàn thiện cơ chế chính sách về CĐS trong GDNN, các văn bản quy phạm pháp luật, các tiêu chuẩn, quy chuẩn, định mức chi trả cho hoạt động phát sinh mới khi thay đổi trên môi trường không gian số. Đồng thời, nâng cao chất lượng hạ tầng kỹ thuật đáp ứng yêu cầu ứng dụng triển khai và yêu cầu kết nối, chia sẻ dữ liệu của các cơ sở giáo dục. Đầu tư thiết bị số, các thiết bị thực tập, phòng thí nghiệm. Nâng cấp hạ tầng mạng, hệ thống an toàn thông tin thiết bị ngoại vi, tăng cường hỗ trợ thiết bị số và chi phí vận hành cho người học thông qua chương trình giảm giá…

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp là câu chuyện bắt buộc phải làm.Các nhà quản lý giáo dục nhấn mạnh GDNN cần phải nhanh chóng đổi mới để đào tạo gắn với thị trường lao động, đặc biệt với những ngành nghề mới nổi như bán dẫn, kinh tế tuần hoàn. Phải đẩy nhanh CĐS trong tiến trình đào tạo, phát triển các phương thức đào tạo mới, các nền tảng dạy học trực tuyến mở, học liệu mở.

TS.Nguyễn Nhật Quang – Viện trưởng Viện khoa học Công nghệ VINASA cho rằng, CĐS trong GDNN không chỉ là câu chuyện mua sắm máy tính, phần mềm mà phải có hệ sinh thái đổi mới nội dung đào tạo. Ngay cả danh mục các ngành nghề, chuẩn đầu ra các ngành nghề cần phải được cập nhật, bởi hiện nay bán dẫn còn chưa có mã ngành thì không tể đào tạo. Tất cả những câu chuyện này là nội dung đào tạo phải làm và phải thay đổi.

“Trước đây chúng ta nhận thức tầm quan trọng của CĐS nhưng vẫn cho rằng CĐS như phương tiện, phương thức để mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng đào tạo. Còn bây giờ phải hiểu phương thức đào tạo trên môi trường số là một  cách làm mới hoàn toàn.

Mặt khác, đi vào những ngành công nghiệp 4.0 phải có nhân lực 4.0. Nguồn nhân lực này không chỉ là câu chuyện của giáo dục đại học, không có một ngành công nghiệp nào chỉ toàn kỹ sư mà phải có các kỹ sư thực hành, kỹ thuật viên, đội ngũ công nhân kỹ thuật. Do đó, CĐS GDNN là cứu cánh, là câu chuyện bắt buộc phải làm, phải nhìn là phương thức mới”, ông Quang nhấn mạnh.

Xác định thể chế vẫn đi trước một bước nên Tổng cục GDNN đang tiếp tục rà soát các thể chế liên quan đến việc làm sao ứng dụng CNTT vào trong GDNN. Ông Phạm Ngọc Vũ – Văn phòng Tổng cục GDNN thông tin thêm, Tổng cục GDNN và các tổ chức, chuyên gia đã triển khai một số hoạt động, trong đó có xây dựng tiêu chuẩn trường học số, trường học thông minh. Tổng cục cũng đã xây dựng những phiên bản sắp tới ban hành để các trường có thể tham khảo, áp dụng.

“Trong nguồn lực hiện nay, từng trường có thể có những cách tiếp cận khác nhau việc CĐS. Cần xem đâu là thế mạnh của từng trường từ đó ưu tiên trong từng giai đoạn để tập trung đẩy mạnh hoạt động CĐS. Tổng cục GDNN cũng đang xây dựng thông tư về quy định cơ sở dữ liệu trong GDNN. Những thể chế hóa hiện nay Tổng cục GDNN đang triển khai để thời gian tới áp dụng, thúc đẩy nhanh hơn nữa hoạt động CĐS trong GDNN, đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của đất nước”, ông Vũ nói.

Nguyễn Trinh

Hội nhập Quốc tế CCT liên kết đào tạo với các đối tác của TRUNG QUỐC

Dưới đây là danh sách các chương trình liên kết đào tạo quốc tế (đang hoạt động) giữa các cơ sở đào tạo của Việt Nam với các đối tác tại Trung Quốc:

TT Cơ sở giáo dục Việt Nam Đối tác nước ngoài Văn băng Chuyên ngành đào tạo
1 Học viện Quản lý giáo dục Trường Đại học Tây Nam Thạc sĩ Quản lý giáo dục
2 Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam Trường Đại học Trung Y Dược Thiên Tân Đại học Y học cổ truyền
3 Khoa Quốc tế – ĐHTN Học viện Hồng Hà Đại học Kinh doanh và thương mại quốc tế
4 Trường Cao đẳng Sư phạm Cao Bằng Học viện Sư phạm Quảng Tây Cao đẳng Tiếng Trung Quốc
5 Trường Đại học Hà Nội Trường Đại học Sư phạm Quảng Tây Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc
6 Trường Đại học Sư phạm Thể dục thể thao TP Hồ Chí Minh Học viện Thể dục thể thao Quảng Châu Thạc sĩ Giáo dục học
7 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh Trường Đại học Sư phạm Quảng Tây Thạc sĩ Giáo dục thể chất và Huấn luyện thể thao
8 Trường Đại học Thương mại Trường Đại học Trùng Khánh Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
9 Viện Đại học Mở Hà Nội Trường Đại học Công nghệ Trùng Khánh Đại học Tài chính

Theo đề nghị của Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam và thực hiện ủy quyền của Lãnh đạo Bộ Giáo dục và Đào tạo, sáng ngày 25/11/2024, tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, Cục trưởng Cục Hợp tác quốc tế (HTQT) Phạm Quang Hưng đã tiếp, làm việc với GS. TAN Tieniu, Chủ tịch Hội đồng Trường, Bí thư Đảng ủy Đại học Nam Kinh cùng đoàn công tác.

Đ/c Phạm Quang Hưng, Cục trưởng Cục Hợp tác quốc tế tiếp, làm việc với GS. TAN Tieniu Đại học Nam Kinh (NJU) được thành lập vào năm 1902, là trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. NJU là một trong những trường đại học tốt nhất ở Trung Quốc (nằm trong top 6 trong Bảng xếp hạng danh sách các trường Đại học Trung Quốc, đứng thứ 131 trong Bảng xếp hạng các trường đại học thế giới).

Mở rộng hợp tác với các trường đại học Trung Quốc Sau khi nghe GS. Tan giới thiệu về quá trình hình thành và phát triển của NJU, Cục trưởng Phạm Quang Hưng nhấn mạnh Việt Nam và Trung Quốc đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện và hợp tác giáo dục với Trung Quốc là một trong những lĩnh vực ưu tiên thúc đẩy của Việt Nam. Hiện nay, có khoảng hơn 20.000 du học sinh (DHS) Việt Nam đang theo học tại Trung Quốc bằng nhiều nguồn kinh phí khác nhau, riêng tại Thành phố Nam Kinh (nơi NJU đặt trụ sở chính) có 03 DHS đang học tại Trường Đại học Sư phạm bằng nguồn kinh phí ngân sách nhà nước.

Phạm Quang Hưng chia sẻ, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam mong muốn tăng cường hợp tác với các trường đại học của Trung Quốc trong các hoạt động như hợp tác liên đại học để đào tạo các trình độ, trao đổi sinh viên, giảng viên, hợp tác đào tạo trong việc mời giáo sư thỉnh giảng, hợp tác nghiên cứu trong những ngành mà NJU có thế mạnh như GS. Tân đã chia sẻ, đó là: Văn hóa, Ngôn ngữ tiếng Trung, các ngành khoa học xã hội, Khoa học Vật liệu, Khoa học Trái đất, Sinh học và Hóa sinh, Y học cổ truyền (thuốc nam), Khoa học Kỹ thuật, Khoa học Môi trường và Sinh thái học, Khoa học Máy tính, AI, Quản lý thông tin, dữ liệu lớn và Công nghệ thông tin,….

Tan cũng cho biết thêm, NJU có các chương trình học bổng để cử giảng viên đi bồi dưỡng, đào tạo ngắn hạn tại nước ngoài; đồng thời cũng cấp học bổng để mời các giảng viên nước ngoài sang bồi dưỡng ngắn hạn (6 tháng đến 1 năm) tại Trường và mong rằng trong thời gian tới có thể thực hiện chương trình học bổng này với các trường đại học của Việt Nam.

Đ/c Phạm Quang Hưng tặng quà GS. TAN Tieniu GS. Tan cảm ơn Cục trưởng Cục HTQT đã dành thời gian tiếp Đoàn và bày tỏ NJU rất mong muốn tăng cường hợp tác với các nước Đông Dương, đặc biệt là với Việt Nam, vì giữa hai nước láng giềng có nhiều điểm tương đồng về văn hóa, ẩm thực và Nam Kinh là một thành phố đẹp về phong cảnh và ôn hòa về thời tiết và con người./.  

Cục Hợp tác quốc tế

 

Viện Trần Nhân Tông thuộc Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Trụ sở chính : Tầng 8, Tòa nhà C1T, Số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội.

 Trụ sở đang xây dựng: Núi Hòa Quang (Núi Thằn Lằn), Hòa Lạc, Hà Nội.

 Cơ sở Mỹ Đình: Ngõ 33, Lưu Hữu Phước, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

 Cơ sở Vĩnh Ngọc: Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội.

Điện thoại: (84-24) 3767 5840; Fax: (84-24) 3767 5841

E-mail: trannhantong@vnu.edu.vn; tnti@vnu.edu.vn

Website: http://tnti.vnu.edu.vn/

Ngày 01/9/2016, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 1717/QĐ-TTg về việc thành lập Viện Trần Nhân Tông thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội.Viện Trần Nhân Tông có chức năng, nhiệm vụ chính: Nghiên cứu các di sản, giá trị văn hóa và sự nghiệp của Trần Nhân Tông, giá trị văn hóa, tư tưởng thời nhà Trần và các vấn đề liên quan; tư vấn chính sách về phát triển, bảo tồn và phát huy di sản, giá trị văn hóa Trần Nhân Tông và văn hóa truyền thống của dân tộc; thực hiện hoạt động đào tạo về các chuyên ngành có liên quan theo quy định hiện hành.

Theo Quyết định số 1717/QĐ-TTg ngày 01/9/2016 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Viện Trần Nhân Tông  thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện sẽ thực hiện hoạt động đào tạo, bồi dưỡng về các chuyên ngành, lĩnh vực có liên quan theo quy định hiện hành, cụ thể như sau:

– Tổ chức đào tạo Tiến sĩ chuyên ngành Phật học và các chuyên ngành có liên quan.

– Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn, phổ biến kiến thức về văn hóa truyền thống, tư tưởng Trần Nhân Tông và Phật giáo Trúc Lâm.

– Tổ chức các chương trình đào tạo nghiên cứu, ứng dụng khác về Phật học và văn hóa truyền thống Việt Nam.

– Hỗ trợ và phối hợp với các cơ sở giáo dục trong các hoạt động đào tạo có liên quan đến Phật học, văn hóa truyền thống dân tộc.

– Các chương trình đang triển khai:+ Chương trình đào tạo Tiến sĩ Phật học.

+ Chương trình bồi dưỡng kiến thức chuyên ngành Phật học.

+ Chương trình đào tạo ngắn hạn Hán-Nôm Phật học.

– Các chương trình sẽ triển khai: Quản lí tự viện, tiếng Phạn, tiếng Pali.,VIỆN TRẦN NHÂN TÔNG TIẾP ĐÓN VÀ LÀM VIỆC VỚI ĐẠI HỌC QUỐC LẬP THÀNH CÔNG, ĐÀI LOAN (TRUNG QUỐC)

Hội nghị Cộng tác viên Hợp phần Phật tạng toàn dịch đã được tổ chức với sự tham gia của đại diện Ban Chủ nhiệm Dự án và Ban Lãnh đạo Trung tâm, thành viên của hai đơn vị, các quý Thượng tọa, chư tôn đức Tăng Ni Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các dịch giả, các nhà khoa học.Hội nghị Cộng tác viên Hợp phần Phật tạng toàn dịch và Lễ Ký kết Bản Ghi nhớ thoả thuận hợp tác Về việc triển khai dịch thuật Hợp phần Phật tạng toàn dịch

Vừa qua, trong hai ngày 27 và 28 tháng 9 năm 2023, tại Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế, chùa Long Hưng, Đông Anh, Hà Nội, Viện Trần Nhân Tông, ĐHQGHN và Ban Phật giáo Quốc tế Trung ương, GHPGVN đã phối hợp tổ chức chuỗi sự kiện đánh dấu quan hệ hợp tác triển khai Hợp phần Phật tạng toàn dịch giữa hai đơn vị thành viên là Dự án Kinh điển phương Đông (Dự án) và Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế (Trung tâm). Đây là sự kiện đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ hợp tác giữa hai đơn vị sau một thời gian dài đồng hành với nhiều hoạt động tư vấn, trao đổi, hỗ trợ song phương; đồng thời là tiền đề xúc tiến nhiều mục tiêu, nhiệm vụ chuyên môn quan trọng của Dự án và Trung tâm trong thời gian tới.

Hội nghị Cộng tác viên Hợp phần Phật tạng toàn dịch đã được tổ chức với sự tham gia của đại diện Ban Chủ nhiệm Dự án và Ban Lãnh đạo Trung tâm, thành viên của hai đơn vị, các quý Thượng tọa, chư tôn đức Tăng Ni Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các dịch giả, các nhà khoa học.

Phát biểu tại Hội nghị, TS. Đinh Thanh Hiếu, Phó Trưởng ban Chủ nhiệm Dự án Kinh điển phương Đông đã giới thiệu về các hoạt động chuyên môn của Dự án và gửi lời cảm ơn tới Giáo hội Phật giáo Việt Nam nói chung và Ban Lãnh đạo Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế nói riêng vì đã luôn đồng hành trong từng giai đoạn phát triển của Dự án.

ĐĐ.TS. Thích Quảng Lâm – Phó Giám đốc điều hành Trung tâm Biên, phiên dịch tư liệu Phật giáo Quốc tế khẳng định Dự án Kinh điển phương Đông, Viện Trần Nhân Tông và Trung tâm đã là đối tác uy tín và mật thiết ngay từ khi Trung tâm mới thành lập và trên thực tế đã có sự phối hợp chặt chẽ trong việc dịch thuật kinh sách nhiều năm qua. Việc ký kết Biên bản ghi nhớ là nhằm phát triển việc hợp tác về các hoạt động chuyên môn có chiều sâu và rộng hơn nữa.

Trong nhiều mục tiêu, nhiệm vụ của Dự án Kinh điển phương Đông và Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế, nhiệm vụ phiên dịch bộ Đại tạng kinh là nhiệm vụ đặc biệt, mang nhiều thách thức, không chỉ bởi số lượng kinh sách đồ sộ, mà còn vì tính khó và sâu rộng của toàn bộ nền tư tưởng Phật giáo. Mục tiêu của Hợp phần Phật tạng toàn dịch là xuất bản được những dịch phẩm vừa đảm bảo tính hàn lâm, khoa học, trung thành với tinh thần của Phật giáo, khắc phục những hạn chế của các bản dịch cũ; vừa dễ hiểu, phù hợp với độc giả phổ thông. Để đạt được mục tiêu đó, không thể không có sự tham gia tích cực của mạng lưới cộng tác viên hùng hậu khắp trong và ngoài nước. Đến thời điểm hiện tại Đội ngũ cộng tác viên dịch thuật tiêu biểu và đang thường xuyên tham gia hoạt động cùng Dự án và Trung tâm lên tới hơn 100 người. Ngoài ra còn hàng trăm các cộng tác viên khác bao gồm các chuyên gia tham gia giảng dạy, thẩm định, hiệu đính, biên tập và tham gia các hoạt động khác.

Trong phần thảo luận, Hội nghị đặc biệt nhấn mạnh đến vấn đề hợp tác đào tạo nguồn nhân lực kế cận có trình độ cao, am hiểu chuyên môn Phật học để luôn chuẩn bị sẵn sàng cho những mục tiêu định hướng phát triển lâu dài. Các ý kiến phát biểu nêu ra năm hướng triển khai đào tạo nguồn nhân lực: Cộng tác viên giới thiệu nguồn nhân lực từ bên ngoài; bồi dưỡng nguồn nhân lực tại chỗ; phát hiện, bồi dưỡng nguồn nhân lực tiềm năng thông qua các khóa đào tạo ngắn hạn; đào tạo nguồn nhân lực dài hạn, chính quy từ cấp bậc Đại học; và nguồn nhân lực là học viên, nghiên cứu sinh đào tạo từ nước ngoài. Bên cạnh đó, Hội nghị cũng đề cập đến vai trò của công đoạn biên tập xuất bản, đảm bảo tính thống nhất về quy cách, thể lệ cho tất cả các bản thảo trong toàn bộ chặng đường triển khai Hợp phần.

Hội nghị diễn ra với sự thảo luận sôi nổi và nhận được nhiều ý kiến đóng góp có chất lượng về chuyên môn của các cộng tác viên. Đây là nguồn động lực để Dự án và Trung tâm tiếp tục hoạt động hiệu quả hơn nữa trong tương lai.Tiếp nối chương trình, ngày 28/9 tại Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế, chùa Long Hưng, Đông Anh, Hà Nội đã diễn ra Lễ Ký kết Bản Ghi nhớ thoả thuận hợp tác Về việc triển khai dịch thuật Hợp phần Phật tạng toàn dịch.

Tham gia Lễ Ký kết có TT.TS. Thích Đức Thiện, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hội đồng trị sự, Trưởng ban Phật giáo quốc tế Trung ương GHPGVN; TT. Thích Thanh Phong, Phó Chủ tịch Hội đồng trị sự, Trưởng ban Kinh tế tài chính Trung ương GHPGVN; cùng chư tôn đức trong Ban Lãnh đạo, cán bộ của Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế. Đại diện phía ĐHQGHN có sự tham dự của PGS.TS. Vũ Văn Tích, Trưởng ban Khoa học Công nghệ Đại học Quốc gia Hà Nội. Đại diện phía Viện Trần Nhân Tông có sự tham dự của PGS.TS. Nguyễn Tiến Vinh, Viện trưởng Viện Trần Nhân Tông; Chủ nhiệm Dự án Kinh điển phương Đông cùng toàn thể Ban Lãnh đạo, cán bộ của Viện Trần Nhân Tông và của Dự án. Về phía đơn vị tài trợ đồng hành có sự hiện diện của đại điện lãnh đạo Tập đoàn Vingroup; Ngân hàng TMCP Kỹ thương Techcombank và Tập đoàn Sóng Thần.

Trước sự chứng kiến của các quý vị Hòa thượng, Thượng tọa, quý vị Lãnh đạo, quý vị đại biểu, dịch giả, các nhà khoa học, quý cộng tác viên, cùng các bậc thiện tri thức, đại diện phía Dự án – TS. Đinh Thanh Hiếu, Phó Trưởng ban Chủ nhiệm kiêm Hội đồng biên tập Dự án Kinh điển phương Đông và đại diện phía Trung tâm – ĐĐ.TS. Thích Quảng Lâm, Phó Giám đốc điều hành Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế, Ban Phật giáo Quốc tế Trung ương GHPGVN đã chính thức cùng Ký kết Bản Ghi nhớ thoả thuận hợp tác với các nội dung: Thành lập Ban Chỉ đạo và Hội đồng chuyên môn của Hợp phần Phật tạng toàn dịch; Xây dựng và ban hành kế hoạch triển khai Hợp phần; Tổ chức tìm kiếm và quản lý nguồn kinh phí; Xây dựng Thể lệ Hợp phần; Phối hợp lựa chọn danh mục tác phẩm dịch thuật; Tổ chức thẩm định, phê duyệt, ký hợp đồng triển khai dịch thuật, đánh giá, nghiệm thu, hiệu đính, biên tập, xuất bản các tác phẩm thuộc danh mục của Hợp phần; Tổ chức xây dựng cơ sở dữ liệu dịch giả, chuyên gia, cộng tác viên thực hiện Hợp phần; Phân công nhiệm vụ cho các thành viên thực hiện các nội dung và tổ chức hoạt động theo kế hoạch của Hợp phần. Bản Ghi nhớ thoả thuận hợp tác nhấn mạnh đến nguyên tắc đồng thuận, hợp tác trên tinh thần tự nguyện, thực hiện đúng vai trò của hai bên; đoàn kết, tôn trọng, tương trợ và cam kết thực hiện đúng các nội dung đã ký kết; cùng tạo ra cơ chế phối hợp nhằm phát huy tiềm năng, lợi thế của mỗi bên; tùy theo khả năng, điều kiện, nguồn lực và nhu cầu để hợp tác thực hiện các chương trình, hoạt động cụ thể; đảm bảo tuân thủ theo quy định chung của pháp luật; theo cơ chế, quy định của hai bên.

Ngay sau nghi lễ Ký kết, Ban Chỉ đạo và Hội đồng chuyên môn Hợp phần đã ra mắt.Cùng ngày, tập thể cán bộ Viện Trần Nhân Tông nói chung và thành viên Dự án Kinh điển phương Đông nói riêng, cùng toàn thể khách quý đã tham gia lễ Chu niên mừng Trung tâm Biên phiên dịch tư liệu Phật giáo quốc tế tròn 04 năm hoạt động.

Đại học RMIT University Việt Nam (Cơ sở Hà Nội)

Tên trường: Đại học RMIT

Tên tiếng anh: RMIT University Vietnam (RMIT)

Mã trường: RMU

Loại trường: Dân lập

Hệ đào tạo: Đại học – Sau đại học – Liên thông – Tiến sĩ

Khung chương trình Các ngành đào tạo trình độ cao đẳng

Khung chương trình Các nghề đào tạo hệ cao đẳng nghề

Danh sách các ngành nghề đào tạo cấp IV trình độ Đại học

Danh mục giáo dục đào tạo cấp IV trình độ Thạc sĩ (Cao học)

Danh mục giáo dục đào tạo cấp IV trình độ Tiến sĩ (Tiến sĩ khoa học)

Địa chỉ: Tòa nhà Handi Resco, 521 đường Kim Mã, quận Ba Đình, Hà Nội

SĐT: 0243.7261.460

Email: enquiries@rmit.edu.vn – hanoi.enquiries@rmit.edu.vn

Website: https://www.rmit.edu.vn/

Facebook: www.facebook.com/RMITUniversityVietnam/

Chúng tôi tự hào về danh tiếng quốc tế của RMIT Việt Nam.Lựa chọn RMIT là bạn đang chọn một trường đại học được công nhận toàn cầu về kỹ năng lãnh đạo và tân tiến trong công nghệ, thiết kế cũng như tổ chức kinh doanh. Bạn sẽ được học hỏi từ những chuyên gia trong lĩnh vực mình đang học, hưởng lợi từ mạng lưới doanh nghiệp và chương trình giảng dạy phù hợp với các xu hướng mới nhất trong ngành.
Môi trường học tập quốc tế của chúng tôi khuyến khích nhận thức văn hoá, tư duy phản biện, sự thử nghiệm và óc sáng tạo. Bạn sẽ được trải nghiệm một nền giáo dục được thiết kế để dẫn lối thành công, giúp trang bị những kỹ năng và tri thức cho bạn tiến xa trên con đường sự nghiệp đã chọn.

STT Ngành đào tạo Điều kiện xét tuyển
1 Kinh tế và Tài chính Xét tuyển theo Yêu cầu và điều kiện riêng của trường
2 Quản trị Nguồn nhân lực
3 Kinh doanh Quốc tế
4 Quản trị
5 Quản lý Chuỗi cung ứng và Logistics
6 Digital Marketing
7 Kinh doanh Kỹ thuật số
8 Thiết kế (Truyền thông số)
9 Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo
10 Sản xuất Phim Kỹ thuật số
11 Ngôn ngữ
12 Truyền thông chuyên nghiệp
13 Quản trị Doanh nghiệp Thời trang
14 Tâm lý học
15 Hàng không
16 Công nghệ Thông tin
17 Quản trị Du lịch và Khách sạn
18 Kỹ thuật Phần mềm
19 Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Máy tính
20 Kỹ thuật Robot và Cơ điện tử
21 Công nghệ Thực phẩm và Dinh dưỡng