| Mã số |
Tên (Lĩnh vực/Nhóm ngành/Ngành) |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 14 |
KHOA HỌC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN |
|
|
| 1401 |
Khoa học giáo dục |
|
|
| 140101 |
Giáo dục học |
|
|
| 140103 |
Công nghệ giáo dục |
|
|
| 140110 |
Lý luận và phương pháp dạy học |
|
|
| 140113 |
Giáo dục và phát triển cộng đồng |
|
|
| 140114 |
Quản lý giáo dục |
|
|
| 140115 |
Đo lường và đánh giá trong giáo dục |
|
|
| 140117 |
Giáo dục quốc tế và so sánh |
|
|
| 140118 |
Giáo dục đặc biệt |
|
|
| 1402 |
Đào tạo giáo viên |
|
|
| 140201 |
Giáo dục Mầm non |
|
|
| 140202 |
Giáo dục Tiểu học |
|
|
| 140203 |
Giáo dục đặc biệt |
|
|
| 140204 |
Giáo dục Công dân |
|
|
| 140205 |
Giáo dục Chính trị |
|
|
| 140206 |
Giáo dục Thể chất |
|
|
| 140208 |
Giáo dục Quốc phòng – An ninh |
|
|
| 140209 |
Sư phạm Toán học |
|
|
| 140210 |
Sư phạm Tin học |
|
|
| 140211 |
Sư phạm Vật lý |
|
|
| 140212 |
Sư phạm Hóa học |
|
|
| 140213 |
Sư phạm Sinh học |
|
|
| 140214 |
Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp |
|
|
| 140215 |
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp |
|
|
| 140217 |
Sư phạm Ngữ văn |
|
|
| 140218 |
Sư phạm Lịch sử |
|
|
| 140219 |
Sư phạm Địa lý |
|
|
| 140221 |
Sư phạm Âm nhạc |
|
|
| 140222 |
Sư phạm Mỹ thuật |
|
|
| 140223 |
Sư phạm tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam |
|
|
| 140231 |
Sư phạm tiếng Lào |
|
|
| 140238 |
Sư phạm tiếng nước ngoài |
|
|
| 140245 |
Sư phạm nghệ thuật |
|
|
| 140246 |
Sư phạm công nghệ |
|
|
| 140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
|
|
| 140248 |
Giáo dục pháp luật |
|
|
| 140249 |
Sư phạm Lịch sử – Địa lý |
|
|
| 1490 |
Khác |
|
|
| 21 |
NGHỆ THUẬT |
|
|
| 2101 |
Mỹ thuật |
|
|
| 210101 |
Lý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuật |
|
|
| 210102 |
Mỹ thuật tạo hình |
|
|
| 210103 |
Hội họa |
|
|
| 210104 |
Đồ họa |
|
|
| 210105 |
Điêu khắc |
|
|
| 210108 |
Thủ công mỹ nghệ |
|
|
| 210110 |
Mỹ thuật đô thị |
|
|
| 2102 |
Âm nhạc và Nghệ thuật trình diễn (sân khấu, múa, biểu diễn) |
|
|
| 210201 |
Âm nhạc học |
|
|
| 210204 |
Chỉ huy âm nhạc |
|
|
| 210205 |
Thanh nhạc |
|
|
| 210206 |
Quản lý nghệ thuật |
|
|
| 210207 |
Biểu diễn nhạc cụ phương tây |
|
|
| 210210 |
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống |
|
|
| 210221 |
Lý luận, lịch sử và phê bình sân khấu |
|
|
| 210222 |
Nghệ thuật sân khấu |
|
|
| 210225 |
Biên kịch |
|
|
| 210226 |
Diễn viên |
|
|
| 210241 |
Lý luận, lịch sử và phê bình múa |
|
|
| 210242 |
Diễn viên múa |
|
|
| 210243 |
Biên đạo múa |
|
|
| 2103 |
Nghệ thuật nghe nhìn (Phát thanh, điện ảnh, truyền hình, sản xuất đa phương tiện) |
|
|
| 210301 |
Nhiếp ảnh |
|
|
| 210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình |
|
|
| 210331 |
Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình |
|
|
| 210332 |
Nghệ thuật điện ảnh, truyền hình |
|
|
| 210303 |
Thiết kế âm thanh, ánh sáng |
|
|
| 210340 |
Quay phim |
|
|
| 210341 |
Công nghệ âm nhạc |
|
|
| 2104 |
Mỹ thuật ứng dụng (Thiết kế thời trang, nội thất, mỹ thuật công nghiệp) |
|
|
| 210401 |
Lý luận và lịch sử mỹ thuật ứng dụng |
|
|
| 210402 |
Thiết kế công nghiệp |
|
|
| 210403 |
Thiết kế đồ họa |
|
|
| 210404 |
Thiết kế thời trang |
|
|
| 210406 |
Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh |
|
|
| 210408 |
Nghệ thuật số |
|
|
| 210410 |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
|
| 210412 |
Phục chế mỹ thuật |
|
|
| 210413 |
Giám tuyển mỹ thuật |
|
|
| 2190 |
Khác |
|
|
| 22 |
NHÂN VĂN |
|
|
| 2201 |
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam |
|
|
| 220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
|
|
| 220102 |
Ngôn ngữ Việt Nam |
|
|
| 220104 |
Hán Nôm |
|
|
| 220109 |
Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam |
|
|
| 220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam |
|
|
| 220121 |
Văn học Việt Nam |
|
|
| 220130 |
Văn học |
|
|
| 220140 |
Văn hóa học |
|
|
| 2202 |
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|
|
| 220111 |
Ngôn ngữ Ảrập |
|
|
| 220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
|
| 220202 |
Ngôn ngữ Nga |
|
|
| 220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
|
| 220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
|
| 220205 |
Ngôn ngữ Đức |
|
|
| 220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
|
|
| 220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
|
| 220212 |
Ngôn ngữ Lào |
|
|
| 220214 |
Ngôn ngữ Thái Lan |
|
|
| 220242 |
Văn học nước ngoài |
|
|
| 220243 |
Ngôn ngữ tiếng nước ngoài khác |
|
|
| 220244 |
Ngôn ngữ học |
|
|
| 2290 |
Khác |
|
|
| 229001 |
Triết học |
|
|
| 229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
| 229009 |
Tôn giáo học |
|
|
| 229010 |
Lịch sử |
|
|
| 229011 |
Lịch sử Thế giới |
|
|
| 229013 |
Lịch sử Việt Nam |
|
|
| 229015 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
|
|
| 229017 |
Khảo cổ học |
|
|
| 229042 |
Quản lý văn hóa |
|
|
| 229045 |
Gia đình học |
|
|
| 229047 |
Di sản học |
|
|
| 31 |
KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ HÀNH VI |
|
|
| 3101 |
Kinh tế học |
|
|
| 310101 |
Kinh tế học |
|
|
| 310102 |
Kinh tế chính trị |
|
|
| 310104 |
Kinh tế đầu tư |
|
|
| 310105 |
Kinh tế phát triển |
|
|
| 310106 |
Kinh tế quốc tế |
|
|
| 310107 |
Thống kê kinh tế |
|
|
| 310108 |
Toán kinh tế |
|
|
| 310109 |
Kinh tế số |
|
|
| 310110 |
Quản lý kinh tế |
|
|
| 3102 |
Khoa học chính trị |
|
|
| 310201 |
Chính trị học |
|
|
| 310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
|
|
| 310204 |
Hồ Chí Minh học |
|
|
| 310205 |
Quản lý nhà nước |
|
|
| 310206 |
Quan hệ quốc tế |
|
|
| 3103 |
Xã hội học và Nhân học |
|
|
| 310301 |
Xã hội học |
|
|
| 310302 |
Nhân học |
|
|
| 310310 |
Dân tộc học |
|
|
| 310313 |
Phát triển bền vững |
|
|
| 310315 |
Phát triển con người |
|
|
| 310317 |
Quyền con người |
|
|
| 310399 |
Giới và phát triển |
|
|
| 3104 |
Tâm lý học |
|
|
| 310401 |
Tâm lý học |
|
|
| 310402 |
Tâm lý học lâm sàng |
|
|
| 310403 |
Tâm lý học giáo dục |
|
|
| 3105 |
Địa lý học |
|
|
| 310501 |
Địa lý học |
|
|
| 3106 |
Khu vực học |
|
|
| 310601 |
Quốc tế học |
|
|
| 310602 |
Châu Á học |
|
|
| 310607 |
Thái Bình Dương học |
|
|
| 310608 |
Đông phương học |
|
|
| 310612 |
Trung Quốc học |
|
|
| 310613 |
Nhật Bản học |
|
|
| 310614 |
Hàn Quốc học |
|
|
| 310620 |
Đông Nam Á học |
|
|
| 310630 |
Việt Nam học |
|
|
| 310631 |
Khu vực học |
|
|
| 310639 |
Châu Mỹ học |
|
|
| 310640 |
Hoa Kỳ học |
|
|
| 3190 |
Khác |
|
|
| 32 |
BÁO CHÍ VÀ THÔNG TIN |
|
|
| 3201 |
Báo chí và truyền thông |
|
|
| 320101 |
Báo chí học |
|
|
| 320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
|
|
| 320105 |
Truyền thông đại chúng |
|
|
| 320106 |
Công nghệ truyền thông |
|
|
| 320107 |
Truyền thông quốc tế |
|
|
| 320108 |
Quan hệ công chúng |
|
|
| 3202 |
Thông tin – Thư viện |
|
|
| 320202 |
Thông tin học |
|
|
| 320203 |
Khoa học thư viện |
|
|
| 3203 |
Văn thư – Lưu trữ – Bảo tàng |
|
|
| 320303 |
Lưu trữ học |
|
|
| 320305 |
Bảo tàng học |
|
|
| 3204 |
Xuất bản – Phát hành |
|
|
| 320401 |
Xuất bản |
|
|
| 34 |
KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ |
|
|
| 3401 |
Kinh doanh |
|
|
| 340101 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
| 340115 |
Marketing |
|
|
| 340116 |
Bất động sản |
|
|
| 340120 |
Kinh doanh quốc tế |
|
|
| 340121 |
Kinh doanh thương mại |
|
|
| 340122 |
Thương mại điện tử |
|
|
| 340123 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
|
|
| 3402 |
Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm |
|
|
| 340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
|
|
| 340204 |
Bảo hiểm |
|
|
| 340205 |
Công nghệ tài chính |
|
|
| 3403 |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
| 340301 |
Kế toán |
|
|
| 340302 |
Kiểm toán |
|
|
| 3404 |
Quản trị – Quản lý |
|
|
| 340401 |
Khoa học quản lý |
|
|
| 340402 |
Chính sách công |
|
|
| 340403 |
Quản lý công |
|
|
| 340404 |
Quản trị nhân lực |
|
|
| 340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
|
|
| 340406 |
Quản trị văn phòng |
|
|
| 340409 |
Quản lý dự án |
|
|
| 340412 |
Quản lý khoa học và công nghệ |
|
|
| 340417 |
Quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp |
|
|
| 3490 |
Khác |
|
|
| 38 |
PHÁP LUẬT |
|
|
| 3801 |
Luật |
|
|
| 380101 |
Luật |
|
|
| 380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính |
|
|
| 380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự |
|
|
| 380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự |
|
|
| 380105 |
Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm |
|
|
| 380106 |
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật |
|
|
| 380107 |
Luật kinh tế |
|
|
| 380108 |
Luật quốc tế |
|
|
| 380109 |
Luật thương mại quốc tế |
|
|
| 42 |
KHOA HỌC SỰ SỐNG |
|
|
| 4201 |
Sinh học |
|
|
| 420101 |
Sinh học |
|
|
| 420102 |
Nhân chủng học |
|
|
| 420107 |
Vi sinh vật học |
|
|
| 420115 |
Lý sinh học |
|
|
| 420116 |
Hóa sinh học |
|
|
| 420120 |
Sinh thái học |
|
|
| 420121 |
Di truyền học |
|
|
| 4202 |
Sinh học ứng dụng |
|
|
| 420201 |
Công nghệ sinh học |
|
|
| 420202 |
Kỹ thuật sinh học |
|
|
| 420203 |
Sinh học ứng dụng |
|
|
| 4290 |
Khác |
|
|
| 44 |
KHOA HỌC TỰ NHIÊN |
|
|
| 4401 |
Khoa học vật chất |
|
|
| 440101 |
Thiên văn học |
|
|
| 440102 |
Vật lý học |
|
|
| 440104 |
Vật lý chất rắn |
|
|
| 440106 |
Vật lý nguyên tử và hạt nhân |
|
|
| 440180 |
Công nghệ bán dẫn |
|
|
| 440109 |
Cơ học |
|
|
| 440110 |
Quang học |
|
|
| 440111 |
Vật lý địa cầu |
|
|
| 440112 |
Hóa học |
|
|
| 440113 |
Hóa vô cơ |
|
|
| 440114 |
Hóa hữu cơ |
|
|
| 440118 |
Hóa phân tích |
|
|
| 440119 |
Hóa lý |
|
|
| 440122 |
Khoa học vật liệu |
|
|
| 4402 |
Khoa học trái đất |
|
|
| 440201 |
Địa chất học |
|
|
| 440210 |
Địa vật lý |
|
|
| 440214 |
Bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý |
|
|
| 440217 |
Địa lý tự nhiên |
|
|
| 440221 |
Biến đổi khí hậu |
|
|
| 440222 |
Khí tượng và khí hậu học |
|
|
| 440224 |
Thủy văn học |
|
|
| 440228 |
Hải dương học |
|
|
| 4403 |
Khoa học môi trường |
|
|
| 440301 |
Khoa học môi trường |
|
|
| 440304 |
Quản lý, an toàn và sức khỏe môi trường |
|
|
| 440306 |
Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học |
|
|
| 4490 |
Khác |
|
|
| 46 |
TOÁN VÀ THỐNG KÊ |
|
|
| 4601 |
Toán học |
|
|
| 460101 |
Toán học |
|
|
| 460107 |
Khoa học tính toán |
|
|
| 460108 |
Khoa học dữ liệu |
|
|
| 460112 |
Toán ứng dụng |
|
|
| 460117 |
Toán tin |
|
|
| 4602 |
Thống kê |
|
|
| 460201 |
Thống kê |
|
|
| 4690 |
Khác |
|
|
| 48 |
MÁY TÍNH VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
|
|
| 4801 |
Máy tính |
|
|
| 480101 |
Khoa học máy tính |
|
|
| 480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
|
|
| 480103 |
Kỹ thuật phần mềm |
|
|
| 480104 |
Hệ thống thông tin |
|
|
| 480106 |
Kỹ thuật máy tính |
|
|
| 480107 |
Trí tuệ nhân tạo |
|
|
| 480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
|
|
| 4802 |
Công nghệ thông tin |
|
|
| 480201 |
Công nghệ thông tin |
|
|
| 480208 |
An ninh mạng |
|
|
| 4890 |
Khác |
|
|
| 51 |
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT |
|
|
| 5101 |
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng |
|
|
| 510101 |
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
|
| 510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
|
| 510104 |
Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
|
| 510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
|
| 5102 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
|
| 510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
|
| 510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
|
| 510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
|
| 510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
|
| 510207 |
Công nghệ kỹ thuật tàu thủy |
|
|
| 510211 |
Bảo dưỡng công nghiệp |
|
|
| 5103 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
|
| 510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
|
| 510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông |
|
|
| 510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
|
| 5104 |
Công nghệ hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường |
|
|
| 510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
|
|
| 510402 |
Công nghệ vật liệu |
|
|
| 510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
|
| 5106 |
Quản lý công nghiệp |
|
|
| 510601 |
Quản lý công nghiệp |
|
|
| 510602 |
Quản lý năng lượng |
|
|
| 510604 |
Kinh tế công nghiệp |
|
|
| 5107 |
Công nghệ dầu khí và khai thác |
|
|
| 510701 |
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu |
|
|
| 5108 |
Công nghệ kỹ thuật in |
|
|
| 510801 |
Công nghệ kỹ thuật in |
|
|
| 5190 |
Khác |
|
|
| 519002 |
Công nghệ nông nghiệp |
|
|
| 52 |
KỸ THUẬT |
|
|
| 5201 |
Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật |
|
|
| 520101 |
Cơ kỹ thuật |
|
|
| 520103 |
Kỹ thuật cơ khí |
|
|
| 520107 |
Kỹ thuật Robot |
|
|
| 520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
|
|
| 520115 |
Kỹ thuật nhiệt |
|
|
| 520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
|
|
| 520117 |
Kỹ thuật công nghiệp |
|
|
| 520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp |
|
|
| 520120 |
Kỹ thuật hàng không |
|
|
| 520121 |
Kỹ thuật không gian |
|
|
| 520122 |
Kỹ thuật tàu thủy |
|
|
| 520130 |
Kỹ thuật ô tô |
|
|
| 520135 |
Kỹ thuật năng lượng |
|
|
| 520137 |
Kỹ thuật in |
|
|
| 520138 |
Kỹ thuật hàng hải |
|
|
| 5202 |
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
|
| 520201 |
Kỹ thuật điện |
|
|
| 520202 |
Thiết kế vi mạch |
|
|
| 520203 |
Kỹ thuật điện tử |
|
|
| 520204 |
Kỹ thuật rađa – dẫn đường |
|
|
| 520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông |
|
|
| 520209 |
Kỹ thuật mật mã |
|
|
| 520212 |
Kỹ thuật y sinh |
|
|
| 520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
|
| 5203 |
Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường |
|
|
| 520301 |
Kỹ thuật hóa học |
|
|
| 520309 |
Kỹ thuật vật liệu |
|
|
| 520312 |
Kỹ thuật dệt, may |
|
|
| 520320 |
Kỹ thuật môi trường |
|
|
| 5204 |
Vật lý kỹ thuật |
|
|
| 520401 |
Vật lý kỹ thuật |
|
|
| 520402 |
Kỹ thuật hạt nhân |
|
|
| 5205 |
Kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa |
|
|
| 520501 |
Kỹ thuật địa chất |
|
|
| 520502 |
Kỹ thuật địa vật lý |
|
|
| 520503 |
Kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
|
| 5206 |
Kỹ thuật mỏ |
|
|
| 520601 |
Kỹ thuật mỏ |
|
|
| 520603 |
Khai thác mỏ |
|
|
| 520604 |
Kỹ thuật dầu khí |
|
|
| 520607 |
Kỹ thuật tuyển khoáng |
|
|
| 5290 |
Khác |
|
|
| 54 |
SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN |
|
|
| 5401 |
Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống |
|
|
| 540101 |
Công nghệ thực phẩm |
|
|
| 540104 |
Công nghệ sau thu hoạch |
|
|
| 540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản |
|
|
| 540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
|
|
| 5402 |
Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da |
|
|
| 540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may |
|
|
| 540204 |
Công nghệ dệt, may |
|
|
| 540206 |
Công nghệ da giày |
|
|
| 5490 |
Khác |
|
|
| 549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản |
|
|
| 58 |
KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG |
|
|
| 5801 |
Kiến trúc và quy hoạch |
|
|
| 580101 |
Kiến trúc |
|
|
| 580102 |
Kiến trúc cảnh quan |
|
|
| 580103 |
Kiến trúc nội thất |
|
|
| 580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
|
|
| 580106 |
Quản lý đô thị và công trình |
|
|
| 580108 |
Thiết kế nội thất |
|
|
| 580112 |
Đô thị học |
|
|
| 5802 |
Kỹ thuật Xây dựng |
|
|
| 580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
|
| 580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
|
| 580204 |
Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm |
|
|
| 580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
|
| 580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
|
| 580211 |
Địa kỹ thuật |
|
|
| 580212 |
Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
|
| 580215 |
Kỹ thuật an toàn giao thông |
|
|
| 5803 |
Quản lý xây dựng |
|
|
| 580302 |
Quản lý xây dựng |
|
|
| 5890 |
Khác |
|
|
| 62 |
NÔNG, LÂM NGHIỆP VÀ THỦY SẢN |
|
|
| 6201 |
Nông nghiệp |
|
|
| 620101 |
Nông nghiệp |
|
|
| 620102 |
Khuyến nông |
|
|
| 620103 |
Khoa học đất |
|
|
| 620105 |
Chăn nuôi |
|
|
| 620109 |
Nông học |
|
|
| 620110 |
Khoa học cây trồng |
|
|
| 620112 |
Bảo vệ thực vật |
|
|
| 620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
|
|
| 620116 |
Phát triển nông thôn |
|
|
| 6202 |
Lâm nghiệp |
|
|
| 620201 |
Lâm học |
|
|
| 620202 |
Lâm nghiệp đô thị |
|
|
| 620205 |
Lâm sinh |
|
|
| 620210 |
Lâm nghiệp |
|
|
| 620211 |
Quản lý tài nguyên rừng |
|
|
| 6203 |
Thủy sản |
|
|
| 620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
|
|
| 620303 |
Khoa học thủy sản |
|
|
| 620304 |
Khai thác thủy sản |
|
|
| 620305 |
Quản lý thủy sản |
|
|
| 6290 |
Khác |
|
|
| 64 |
THÚ Y |
|
|
| 6401 |
Thú y |
|
|
| 640101 |
Thú y |
|
|
| 6490 |
Khác |
|
|
| 72 |
SỨC KHỎE |
|
|
| 7201 |
Y học |
|
|
| 720101 |
Y khoa |
|
|
| 720102 |
Gây mê hồi sức |
|
|
| 720103 |
Hồi sức cấp cứu |
|
|
| 720104 |
Ngoại khoa |
|
|
| 720105 |
Sản phụ khoa |
|
|
| 720106 |
Nhi khoa |
|
|
| 720107 |
Nội khoa |
|
|
| 720108 |
Ung thư |
|
|
| 720109 |
Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới |
|
|
| 720110 |
Y học dự phòng |
|
|
| 720111 |
Điện quang và Y học hạt nhân |
|
|
| 720112 |
Cấp cứu ngoại viện |
|
|
| 720115 |
Y học cổ truyền |
|
|
| 720117 |
Dịch tễ học |
|
|
| 720118 |
Dược lý và độc chất |
|
|
| 720119 |
Phẫu thuật tạo hình, tái tạo và thẩm mỹ |
|
|
| 720155 |
Tai – Mũi – Họng |
|
|
| 720157 |
Nhãn khoa |
|
|
| 720158 |
Khoa học thần kinh |
|
|
| 720159 |
Y học gia đình |
|
|
| 7202 |
Dược học |
|
|
| 720201 |
Dược học |
|
|
| 720202 |
Công nghệ dược phẩm |
|
|
| 720203 |
Hóa dược |
|
|
| 7203 |
Điều dưỡng, hộ sinh |
|
|
| 720301 |
Điều dưỡng |
|
|
| 720302 |
Hộ sinh |
|
|
| 7204 |
Dinh dưỡng |
|
|
| 720401 |
Dinh dưỡng |
|
|
| 7205 |
Răng – Hàm – Mặt |
|
|
| 720501 |
Răng – Hàm – Mặt |
|
|
| 7206 |
Kỹ thuật Y học |
|
|
| 720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
|
|
| 720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
|
|
| 720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng |
|
|
| 720607 |
Kỹ thuật y học thể dục thể thao |
|
|
| 720609 |
Khúc xạ nhãn khoa |
|
|
| 720610 |
Kỹ thuật gây mê hồi sức |
|
|
| 720611 |
Kỹ thuật phục hình răng |
|
|
| 7207 |
Y tế công cộng |
|
|
| 720701 |
Y tế công cộng |
|
|
| 7208 |
Quản lý Y tế |
|
|
| 720801 |
Quản lý y tế |
|
|
| 7290 |
Khác |
|
|
| 729001 |
Y sinh học thể dục thể thao |
|
|
| 729002 |
Giáo dục y học |
|
|
| 729003 |
Y học quân sự |
|
|
| 729004 |
Y học biển |
|
|
| 76 |
DỊCH VỤ XÃ HỘI |
|
|
| 7601 |
Công tác xã hội |
|
|
| 760101 |
Công tác xã hội |
|
|
| 760104 |
Dân số và phát triển |
|
|
| 7690 |
Khác |
|
|
| 81 |
DU LỊCH, KHÁCH SẠN, THỂ THAO VÀ DỊCH VÀ CÁ NHÂN |
|
|
| 8101 |
Du lịch |
|
|
| 810101 |
Du lịch |
|
|
| 8102 |
Khách sạn, nhà hàng |
|
|
| 810201 |
Quản trị khách sạn (7810201, 8810201) |
|
|
| 810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
|
|
| 8103 |
Thể dục, thể thao |
|
|
| 810301 |
Quản lý thể dục thể thao |
|
|
| 810302 |
Huấn luyện thể thao |
|
|
| 8105 |
Kinh tế gia đình |
|
|
| 810501 |
Kinh tế gia đình |
|
|
| 8190 |
Khác |
|
|
| 84 |
DỊCH VỤ VẬN TẢI |
|
|
| 8401 |
Khai thác vận tải |
|
|
| 840101 |
Khai thác vận tải |
|
|
| 840102 |
Quản lý hoạt động bay |
|
|
| 840103 |
Quản lý vận tải |
|
|
| 840104 |
Kinh tế vận tải |
|
|
| 840106 |
Khoa học hàng hải |
|
|
| 8490 |
Khác |
|
|
| 85 |
MÔI TRƯỜNG VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG |
|
|
| 8501 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
|
| 850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
|
| 850103 |
Quản lý đất đai |
|
|
| 850104 |
Môi trường và phát triển bền vững |
|
|
| 8502 |
Dịch vụ an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp |
|
|
| 850201 |
Bảo hộ lao động |
|
|
| 850202 |
An toàn, vệ sinh lao động |
|
|
| 8590 |
Khác |
|
|
| 86 |
AN NINH, QUỐC PHÒNG |
|
|
| 8601 |
An ninh và trật tự xã hội |
|
|
| 860101 |
Trinh sát an ninh |
|
|
| 860102 |
Trinh sát cảnh sát |
|
|
| 860103 |
Trinh sát kỹ thuật |
|
|
| 860104 |
Điều tra hình sự |
|
|
| 860107 |
Kỹ thuật Công an nhân dân |
|
|
| 860108 |
Kỹ thuật hình sự |
|
|
| 860109 |
Quản lý nhà nước về an ninh trật tự |
|
|
| 860110 |
Quản lý trật tự an toàn giao thông |
|
|
| 860111 |
Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp |
|
|
| 860112 |
Tham mưu, chỉ huy công an nhân dân |
|
|
| 860113 |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ |
|
|
| 860114 |
An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao |
|
|
| 860116 |
Hậu cần công an nhân dân |
|
|
| 860117 |
Nghiên cứu quốc tế |
|
|
| 860118 |
An ninh phi truyền thống |
|
|
| 8602 |
Quân sự |
|
|
| 860201 |
Chỉ huy tham mưu Lục quân |
|
|
| 860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
|
|
| 860203 |
Chỉ huy tham mưu Không quân |
|
|
| 860204 |
Chỉ huy tham mưu Phòng không |
|
|
| 860205 |
Chỉ huy tham mưu Pháo binh |
|
|
| 860206 |
Chỉ huy tham mưu Tăng – thiết giáp |
|
|
| 860207 |
Chỉ huy tham mưu Đặc công |
|
|
| 860208 |
Nghệ thuật quân sự |
|
|
| 860209 |
Lịch sử nghệ thuật quân sự |
|
|
| 860210 |
Chiến lược quân sự |
|
|
| 860211 |
Chiến lược quốc phòng |
|
|
| 860212 |
Nghệ thuật chiến dịch |
|
|
| 860213 |
Chiến thuật |
|
|
| 860214 |
Biên phòng |
|
|
| 860215 |
Chỉ huy tham mưu tác chiến không gian mạng |
|
|
| 860216 |
Quản lý biên giới và cửa khẩu |
|
|
| 860217 |
Tình báo quân sự |
|
|
| 860218 |
Hậu cần quân sự |
|
|
| 860219 |
Chỉ huy, tham mưu thông tin |
|
|
| 860220 |
Chỉ huy, quản lý kỹ thuật |
|
|
| 860221 |
Trinh sát quân sự |
|
|
| 860222 |
Quân sự cơ sở |
|
|
| 860226 |
Chỉ huy kỹ thuật Phòng không |
|
|
| 860227 |
Chỉ huy kỹ thuật Tăng – thiết giáp |
|
|
| 860228 |
Chỉ huy kỹ thuật công binh |
|
|
| 860229 |
Chỉ huy kỹ thuật hóa học |
|
|
| 860239 |
Trinh sát kỹ thuật |
|
|
| 860232 |
Chỉ huy kỹ thuật hải quân |
|
|
| 860233 |
Chỉ huy kỹ thuật tác chiến điện tử |
|
|
| 8690 |
Khác |
|
|
| 90 |
Khác |
|
|
| 9090 |
Khác |
|
|
| 909001 |
Ngành khác |
|
|