Thí Điểm Mô Hình Trung Học Nghề Trong Năm Học 2026–2027

Từ năm học 2026–2027, mô hình Trung học nghề sẽ được thí điểm, mở ra hướng đi mới giúp học sinh vừa học văn hóa, vừa học nghề, tăng cơ hội việc làm và tiếp tục học lên cao.

Thí Điểm Mô Hình Trung Học Nghề: Thêm Lựa Chọn Cho Học Sinh Sau THCS

Bắt đầu từ năm học 2026–2027, Bộ Giáo dục và Đào tạo dự kiến triển khai thí điểm mô hình Trung học nghề tại một số cơ sở giáo dục đáp ứng đủ điều kiện. Đây là bước đổi mới trong công tác phân luồng, giúp học sinh sau khi hoàn thành lớp 9 có thêm một lựa chọn học tập phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp của bản thân.

Năm Học 2026–2027: Chính Thức Thí Điểm Mô Hình Trung Học Nghề

Khác với mô hình học nghề truyền thống, học sinh theo học Trung học nghề sẽ được kết hợp chương trình văn hóa phổ thông với đào tạo nghề, đồng thời được định hướng kỹ năng thực hành ngay từ sớm. Sau khi tốt nghiệp, các em có thể tham gia thị trường lao động hoặc tiếp tục học liên thông lên các bậc học cao hơn theo quy định.

Triển Khai Thí Điểm Mô Hình Trung Học Nghề Từ Năm Học 2026–2027

Theo các chuyên gia giáo dục, để mô hình này phát huy hiệu quả, các cơ sở đào tạo cần đầu tư đồng bộ về đội ngũ giảng viên, trang thiết bị thực hành và tăng cường liên kết với doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp học sinh được học tập trong môi trường sát với thực tế, nâng cao kỹ năng nghề và tăng khả năng có việc làm sau tốt nghiệp.

Trong bối cảnh nhu cầu nhân lực kỹ thuật chất lượng cao ngày càng tăng, Trung học nghề được kỳ vọng sẽ góp phần thay đổi nhận thức của xã hội về giáo dục nghề nghiệp, đồng thời tạo thêm nhiều cơ hội phát triển cho học sinh, giảm áp lực vào lớp 10 THPT và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường lao động.

Online Hệ Thống Xét Tuyển Trực Tuyến

Xét Tuyển Học Bạ Vào Đại Học, Cao Đẳng Công Lập – Cơ Hội Học Tập, Việc Làm Rộng Mở

Xét tuyển học bạ là phương thức tuyển sinh được nhiều trường đại học, cao đẳng công lập áp dụng, giúp thí sinh giảm áp lực thi cử và tăng cơ hội trúng tuyển vào ngành học yêu thích. Chỉ cần sử dụng kết quả học tập THPT theo quy định của từng trường, bạn đã có thể đăng ký xét tuyển nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện. Hiện nay, nhiều trường công lập đào tạo các ngành có nhu cầu nhân lực cao như Công nghệ thông tin, Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử, Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí, Du lịch, Kế toán, Điều dưỡng, Logistics,… Chương trình đào tạo gắn với thực tiễn, tăng cường thực hành và kết nối doanh nghiệp, giúp sinh viên có nhiều cơ hội thực tập và việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Lựa chọn xét tuyển học bạ mang lại nhiều lợi ích như:Tăng cơ hội trúng tuyển vào trường công lập. Thủ tục đăng ký đơn giản, nhanh chóng.Chủ động lựa chọn ngành học phù hợp.

Tiết kiệm thời gian và chi phí.Có cơ hội nhận học bổng và nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên.

Đặc biệt, nhiều trường công lập hiện nay hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp trong và ngoài nước, tạo điều kiện để sinh viên được thực tập hưởng lương, tham gia các chương trình đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm sau khi ra trường. Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp ở nhiều ngành luôn ở mức cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Nếu bạn đang tìm kiếm một con đường vào đại học, cao đẳng công lập với cơ hội học tập chất lượng và định hướng nghề nghiệp bền vững, hãy đăng ký xét tuyển học bạ ngay hôm nay để không bỏ lỡ cơ hội trở thành sinh viên của ngành học mình yêu thích. 📞 Hotline hỗ trợ 24/7: 0966 416 004 (Call • Message • Zalo • SMS) Đăng ký sớm – Chủ động tương lai – Tăng cơ hội trúng tuyển – Vững bước nghề nghiệp!

Xét Học Bạ ONLINE để vào Đại Học Chính Quy nhanh chóng nào?

Xét Học Bạ ONLINE để vào Đại Học Chính Quy nhanh chóng nào? Đây là câu hỏi được nhiều bạn học sinh quan tâm khi mùa tuyển sinh đại học đang đến gần. Với sự phát triển của công nghệ, việc xét học bạ online đã trở thành một phương thức phổ biến và tiện lợi cho các bạn học sinh. Trong video này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy trình xét học bạ online, lợi ích của phương thức này, cũng như những điều cần lưu ý khi thực hiện xét học bạ online. Hãy theo dõi video để có được cái nhìn tổng quan và rõ ràng về cách xét học bạ online một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Cách scan học bạ bằng điện thoại rõ nét nhất là gì?

Để scan học bạ bằng điện thoại rõ nét nhất phục vụ cho việc xét tuyển đại học trực tuyến năm 2026, bạn cần kết hợp giữa kỹ thuật chuẩn bị và việc sử dụng các ứng dụng chuyên dụng. Chất lượng file số hóa (thường là PDF) ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hậu kiểm hồ sơ, vì vậy sự sắc nét và đầy đủ thông tin là yếu tố tiên quyết

.Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để có bản scan chất lượng cao nhất:

  1. “Tuyệt chiêu” chuẩn bị để hình ảnh sắc nét

Ánh sáng: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Bạn nên đặt học bạ ở nơi có ánh sáng tự nhiên ban ngày, sáng đều và đủ

. Tránh sử dụng đèn vàng trực tiếp hoặc ánh sáng tạo bóng đổ lên mặt giấy vì sẽ làm mờ chữ hoặc loang màu

.Nền tương phản: Đặt học bạ trên một mặt phẳng sạch sẽ, có màu nền tối hoặc tương phản rõ rệt với màu trắng của giấy (ví dụ: nền đen, xanh đậm)

. Điều này giúp thuật toán của ứng dụng dễ dàng nhận diện biên giấy và tự động cắt xén chính xác

.Vệ sinh camera: Luôn lau sạch ống kính điện thoại trước khi quét để tránh hình ảnh bị mờ hay có vết loang do dấu vân tay hoặc bụi bẩn

.Giữ yên thiết bị: Đặt điện thoại song song với mặt giấy và giữ chắc tay (hoặc dùng giá đỡ) khi chụp để tránh hiện tượng nhòe chữ do rung lắc

.2. Các ứng dụng scan tốt nhất hiện nay

Bạn có thể lựa chọn một trong các giải pháp sau tùy theo thiết bị:

Apple Notes (Dành cho iPhone):

Mở ứng dụng Ghi chú, chọn biểu tượng camera và nhấn “Quét tài liệu”

.Đưa camera vào khung tài liệu, máy sẽ tự động nhận diện vùng văn bản (khung màu vàng) và chụp

.Căn chỉnh lại các góc nếu cần, nhấn “Lưu quét” và xuất dưới dạng file PDF

.Google Drive (Android & iOS):

Mở ứng dụng, nhấn dấu cộng (+) và chọn tính năng “Quét” (Scan)

.Chụp ảnh tài liệu, hệ thống sẽ tự động căn chỉnh và chuyển sang file PDF sắc nét

.CamScanner (Ứng dụng bên thứ ba): Đây là ứng dụng mạnh mẽ với các bộ lọc màu đặc biệt giúp làm sáng rõ chữ

. Bạn chỉ cần chụp, điều chỉnh 4 mép giấy và chọn bộ lọc tối ưu nhất trước khi lưu PDF

.3. Những lưu ý quan trọng để hồ sơ hợp lệ

Đầy đủ các trang: Bản scan phải bao gồm tất cả các trang lớp 10, 11, 12, có đầy đủ chữ ký của Ban giám hiệu và dấu giáp lai giữa các trang

. Hồ sơ thiếu trang hoặc thiếu dấu pháp lý sẽ bị loại trực tiếp khi hậu kiểm

.Định dạng và tên file: Nên lưu file dưới dạng PDF

. Sau khi hoàn tất, hãy đổi tên file theo đúng cú pháp (Ví dụ: Ho_Ten_CCCD_Hoc_Ba.pdf) để tránh thất lạc khi tải lên hệ thống

Nếu gặp khó khăn về kỹ thuật hoặc cần tư vấn chiến lược sắp xếp nguyện vọng để không lãng phí điểm học bạ, bạn có thể liên hệ chuyên gia Ông Lê Nguyên (Hotline/Zalo: 0966 416 004) để được hỗ trợ 24/7

Tuyển sinh văn bằng 2 ngoại ngữ – Ngoại ngữ ULIS & Hà Nội HANU – Tuyển Sinh Hướng Nghiệp

Chuẩn đầu ra VSTEP Bậc 5 tại ULIS yêu cầu những gì?.Chuẩn đầu ra VSTEP Bậc 5 (tương đương trình độ C1 quốc tế) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN (ULIS) là yêu cầu bắt buộc để xét công nhận tốt nghiệp đối với sinh viên ngành ngôn ngữ chính

Dưới đây là các yêu cầu cụ thể về năng lực và kỹ năng đối với chuẩn đầu ra này:

  1. Yêu cầu về điểm số và quy đổi

Điểm bài thi VSTEP: Học viên cần đạt điểm số từ 8.5 trở lên (trên thang điểm 10) trong bài thi định dạng VSTEP từ bậc 3 đến bậc 5

,.Các chứng chỉ tương đương: Có thể sử dụng các chứng chỉ quốc tế để quy đổi như: IELTS 6.5 – 8.0, TOEFL iBT 80, TOEFL ITP 550, hoặc TOEIC 780

,.2. Yêu cầu về kỹ năng ngôn ngữ học thuật 33-bgddt

Theo khung năng lực ngoại ngữ, người đạt Bậc 5 cần làm chủ hoàn toàn 4 kỹ năng ở mức độ chuyên sâu:

Khả năng hiểu: Hiểu được các văn bản và bài hội thoại, phát biểu dài về cả các chủ đề thường nhật lẫn học thuật phức tạp

,.Sử dụng từ vựng và ngữ pháp: Sử dụng chính xác nhiều cấu trúc ngữ pháp và từ vựng ít phổ biến; rất ít khi gặp lỗi trong việc diễn đạt ý tưởng

.Độ trôi chảy: Giao tiếp thành thạo, trôi chảy và tự nhiên trong các tình huống ngẫu nhiên mà không gặp khó khăn trong việc tìm từ ngữ

.Duy trì giao tiếp: Biết cách sử dụng các biện pháp giao tiếp linh hoạt và phù hợp để duy trì cuộc hội thoại

.3. Năng lực nghiệp vụ và nghiên cứu

Biên – Phiên dịch: Có khả năng thực hiện các nghiệp vụ biên – phiên dịch chuyên môn phức tạp

.Tư duy liên ngành: Có khả năng sử dụng ngoại ngữ thành thạo để nghiên cứu, khai thác tài liệu nhằm nâng cao năng lực chuyên môn của ngành học khác (đối với hệ Bằng kép)

.Thích ứng môi trường: Có đủ năng lực làm việc trong môi trường cạnh tranh, áp lực cao và đa văn hóa

.Việc kiểm soát chặt chẽ chuẩn đầu ra Bậc 5 đảm bảo tấm bằng cử nhân của ULIS phản ánh đúng thực chất năng lực học thuật vượt trội, tạo lợi thế cạnh tranh lớn so với các chứng chỉ ngắn hạn trên thị trường lao động

,Nếu bạn cần tư vấn thêm về lộ trình ôn luyện để đạt chuẩn Bậc 5 hoặc cách thức quy đổi chứng chỉ, hãy liên hệ chuyên gia Lê Nguyên qua Hotline: 0966 416 004

,.Bằng cử nhân ULIS khác gì so với chứng chỉ IELTS/TOPIK?

Sự khác biệt giữa bằng cử nhân ngôn ngữ của ULIS (Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN) và các chứng chỉ quốc tế như IELTS/TOPIK không chỉ nằm ở hình thức mà còn ở giá trị pháp lý bền vững và độ sâu kiến thức. Dưới đây là những điểm khác biệt cốt lõi:

  1. Thời hạn sử dụng (Tính bền vững)

Chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOPIK, HSK): Thường chỉ có giá trị hiệu lực trong vòng 02 năm kể từ ngày cấp

. Sau thời gian này, nếu muốn sử dụng cho mục đích hồ sơ, người học buộc phải ôn luyện và thi lại từ đầu với chi phí tài chính tốn kém

.Bằng cử nhân ULIS: Có giá trị vĩnh viễn và vô thời hạn

. Một khi đã sở hữu tấm bằng này, bạn không bao giờ phải lo lắng về việc hết hạn chứng chỉ hay phải thi lại định kỳ

.2. Giá trị pháp lý và đặc quyền tại Việt Nam

Sở hữu văn bằng cử nhân ngôn ngữ chính quy mang lại những đặc quyền vượt trội trong hệ thống giáo dục và công sở Việt Nam:

Miễn thi ngoại ngữ: Được miễn thi ngoại ngữ trong các kỳ thi tuyển dụng công chức, viên chức, xét nâng ngạch hoặc chuyển ngạch lương

.Học tập nâng cao: Được miễn thi đầu vào và đầu ra ngoại ngữ khi học lên Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ tại Việt Nam

. Đây là lợi thế rất lớn giúp tiết kiệm hàng chục triệu đồng và hàng trăm giờ ôn luyện chứng chỉ ngắn hạn

.3. Chiều sâu kiến thức và tư duy ngôn ngữ

Chứng chỉ: Tập trung chủ yếu vào kỹ năng làm bài thi (mẹo, thủ thuật – tips/tricks) để đạt điểm số mong muốn trong thời gian ngắn

.Bằng cử nhân ULIS: Xây dựng hệ thống kiến thức học thuật chuyên sâu. Người học không chỉ học giao tiếp mà còn được trang bị tư duy ngôn ngữ học, kiến thức về văn hóa, văn minh và đặc biệt là kỹ năng biên – phiên dịch chuyên nghiệp – những mảng kiến thức mà các khóa luyện thi chứng chỉ thường bỏ qua

.4. Lợi thế “Double Major” và khả năng kháng AI

Mô hình Song bằng (Double Major): Việc kết hợp bằng chuyên môn sẵn có (Luật, Kinh tế, CNTT) với bằng cử nhân ngoại ngữ ULIS tạo nên một profile “nặng ký” hơn nhiều so với việc chỉ có một chứng chỉ ngoại ngữ

.Kiểm soát AI: Tấm bằng cử nhân cung cấp tư duy ngôn ngữ học chuyên sâu, giúp người học không bị AI thay thế mà ngược lại, có đủ năng lực để kiểm soát, hiệu đính và vận dụng AI một cách thông minh hơn trong các nghiệp vụ phức tạp như dịch thuật tài liệu pháp lý hay đàm phán quốc tế

.5. Chuẩn đầu ra khắt khe

Bằng cử nhân của ULIS phản ánh đúng thực chất năng lực học thuật thông qua việc kiểm soát chuẩn đầu ra cao cấp. Ví dụ, để tốt nghiệp, sinh viên phải đạt trình độ tương đương Bậc 5 (C1) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, trong khi chuẩn tối thiểu thông thường chỉ là Bậc 3 (B1)

.Để nhận được tư vấn chi tiết về lộ trình chuyển đổi từ chứng chỉ sang văn bằng cử nhân chính quy, bạn có thể liên hệ chuyên gia Lê Nguyên qua Hotline: 0966 416 004

TOPIK 1–2–3: Lộ Trình Chuẩn Cho Người Muốn Du Học Hàn I Tuyển Sinh Hướng Nghiệp

🔥 TOPIK 1–2–3: LỘ TRÌNH CHUẨN CHO NGƯỜI MUỐN DU HỌC HÀN I TUYỂN SINH HƯỚNG NGHIỆP 🇰🇷

Bạn muốn đặt chân đến Seoul nhưng TOPIK vẫn là “cánh cửa” chưa mở? 😰

Đừng lo! Chỉ cần đi đúng lộ trình TOPIK 1–2–3, giấc mơ du học Hàn Quốc sẽ không còn xa vời!

🚀 TOPIK 1 – Nền tảng sống còn: Làm quen bảng chữ cái, giao tiếp cơ bản, sẵn sàng hồ sơ visa.

⚡ TOPIK 2 – Tăng tốc kỹ năng: Nghe – Đọc vững chắc, tự tin phỏng vấn, nâng cao tỷ lệ đỗ trường.

🔥 TOPIK 3 – Bứt phá tương lai: Điều kiện học chuyên ngành, săn học bổng, mở rộng cơ hội việc làm.

📌 Đi chậm nhưng đúng hướng còn hơn vội vàng rồi “trượt code”!

🎯 Chinh phục TOPIK chính là chìa khóa để bạn chính thức bước vào hành trình du học Hàn Quốc.

💬 Bạn đang ở TOPIK mấy? Đã sẵn sàng tăng tốc chưa?

📞 Hotline: 0966 416 004 (Tư vấn 24/7 – Call, Zalo, SMS)

✨ Tuyển Sinh Hướng Nghiệp – Kiến tạo tương lai từ hôm nay!

Cách xét tuyển Đại học Bách Khoa Hà Nội bằng xét tuyển tài năng | Tuyển Sinh Hướng Nghiệp

Đại học Bách khoa Hà Nội mở đăng ký thi đánh giá tư duy,Ban Tuyển sinh – Hướng nghiệp, Đại học Bách khoa Hà Nội

NGÀY HỘI TƯ VẤN TUYỂN SINH – HƯỚNG NGHIỆP Ở BÁCH KHOA HÀ NỘI.Cánh cửa Bách khoa Hà Nội đang hẹp lại chỉ còn 20% cơ hội cho những ‘gã khổng lồ’! Bạn đã sẵn sàng đối mặt với ‘cú sốc’ môn Toán nhân hệ số 3 trong phương thức Xét tuyển tài năng năm nay chưa? Tại sao một kỹ sư Kỹ thuật Điện tử Viễn thông tương lai lại phải giải mã được ‘Chuỗi vận chuyển điện tử’ ngay từ kỳ thi tư duy? Đừng để sự thiếu chuẩn bị giết chết động lực học tập của bạn. Hãy cùng ông Lê Nguyên (Hotline: 0966 416 004) thực hiện chiến lược chọn trường chọn ngành chuẩn xác nhất tại Tuyển sinh Hướng nghiệp!”

Mức lương khởi điểm và trong nước

  • Sinh viên mới ra trường: Một chuyên viên kỹ thuật mới vào nghề có mức lương khởi điểm dao động từ 8 đến 13 triệu đồng/tháng (hoặc 7-15 triệu đồng/tháng tùy năng lực).
  • Kỹ sư có kinh nghiệm: Với các kỹ sư đã có kinh nghiệm hoặc làm việc chuyên sâu trong mảng thiết kế vi mạch, thu nhập có thể nhanh chóng vượt ngưỡng 30 triệu đồng/tháng. Những người có tay nghề cao đảm nhận công việc phức tạp có thể nhận mức lương khoảng 45 triệu đồng/tháng (tương đương 2.000 USD).Ngưỡng thu nhập “tỷ đồng”

Con số tỷ đồng mỗi năm thường đạt được khi kỹ sư đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế:

  • Làm việc tại nước ngoài: Đối với những cá nhân có trình độ ngoại ngữ xuất sắc, cơ hội làm việc tại các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc các nước châu Âu có thể mang lại thu nhập hàng tỷ đồng mỗi năm.
  • Con số cụ thể: Tài liệu cho biết thu nhập tại nước ngoài có thể đạt tới 140 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 1,9 tỷ đồng/năm.Lý do ngành này có thu nhập cao
  • Mắt xích chiến lược: Việt Nam đang nỗ lực trở thành một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, khiến sức hút của ngành Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông (đặc biệt là thiết kế vi mạch) tăng cao kỷ lục.
  • Khát nhân lực chất lượng cao: Thị trường mục tiêu của ngành này là các tập đoàn khổng lồ như Samsung, Intel và các startup bán dẫn, nơi sẵn sàng chi trả mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài.Để đạt được mức thu nhập này cần gì?

Để chạm tay vào mức thu nhập mơ ước, sinh viên cần có lộ trình học tập bài bản:

  • Nền tảng đào tạo: Theo học các chương trình chất lượng như Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông (ET1) hoặc chương trình tiên tiến Elitech (ET2) tại Đại học Bách khoa Hà Nội, nơi sinh viên được tham gia các dự án nghiên cứu mũi nhọn về thiết kế vi mạch và IoT.
  • Kỹ năng bổ trợ: Ngoài kiến thức chuyên môn sâu về toán và lý, việc không ngừng nâng cao trình độ ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) là yếu tố sống còn để có cơ hội làm việc tại nước ngoài hoặc các tập đoàn đa quốc gia với mức lương “khủng”.

 

Tuyển Sinh Hướng Nghiệp Kỳ thi đánh giá năng lực vào đào tạo đại học, cao đẳng khối các trường Quân đội.

Ban Tuyển sinh quân sự Bộ Quốc phòng vừa ban hành Quyết định số 402/QĐ-TSQS ký ngày 03 tháng 02 năm 2026 về việc ban hành Thông tin tuyển sinh Kỳ thi đánh giá năng lực và đào tạo đại học, cao đẳng khối các trường Quân đội.

XEM CHI TIẾT:Ky-thi-danh-gia-nang-luc-khoi-truong-quan-doi-nam-BQP
Thông tin tuyển sinh Kỳ thi Đánh giá năng lực vào đào tạo đại học, cao đẳng khối trường Quân đội năm 2026 và những năm tiếp theo

Hướng Dẫn Đăng Ký HSA 2026 Từ A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT ĐĂNG KÝ THI HSA 2026 (TRỰC TUYẾN)

Kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) của Đại học Quốc gia Hà Nội là “tấm vé” quan trọng để xét tuyển đại học. Để quá trình đăng ký diễn ra suôn sẻ, các em hãy thực hiện theo lộ trình 4 giai đoạn dưới đây.Kỳ thi Đánh giá năng lực HSA 2026 đang tới gần và khiến không ít sĩ tử 2K8 đứng ngồi không yên. Để giúp thí sinh nắm chắc quy trình từ bước đăng ký, chuẩn bị hồ sơ đến các bước làm bài trong phòng thi, Đại học Quốc gia Hà Nội đã chính thức ban hành Hướng dẫn dự thi HSA 2026 theo văn bản 327/HD-ĐTSKT ngày 10/11/2025.

  1. Chuẩn bị trước khi đăng ký

Trước khi hệ thống mở cổng, các em cần chuẩn bị sẵn các thông tin/tệp tin sau để tránh lúng túng:

Thông tin cá nhân: CCCD/CMND (còn hiệu lực), số điện thoại chính chủ, email thường dùng.

Ảnh chân dung: File dạng .JPG, kích thước 4×6, nền xanh hoặc trắng, ảnh rõ nét.

Kết quả học tập: Điểm trung bình học tập của các học kỳ bậc THPT (Lớp 10, 11 và học kỳ 1 lớp 12).

Thiết bị: Máy tính có kết nối internet ổn định (không nên dùng điện thoại vì giao diện web khó thao tác chính xác).

  1. Quy trình 4 bước đăng ký trực tuyến

Bước 1: Truy cập và Đăng ký tài khoản

Truy cập cổng thông tin: http://khaothi.vnu.edu.vn/ hoặc http://hsa.vnu.edu.vn/. ( Xét tuyển nguyện Vọng Ngành học)

Chọn mục “Đăng ký”. xem video hướng dẫn

Nhập đầy đủ thông tin: Họ tên, Ngày sinh, Số CCCD, Email.

Lưu ý: Email phải chính xác để nhận mã kích hoạt tài khoản.

Bước 2: Hoàn thiện hồ sơ cá nhân

Sau khi đăng nhập thành công, các em cần cập nhật hồ sơ:

Thông tin chung: Địa chỉ thường trú, trường THPT đang theo học.

Tải ảnh chân dung: Tải tệp ảnh đã chuẩn bị lên hệ thống.

Nhập điểm học tập: Điền chính xác điểm theo yêu cầu của hệ thống (phục vụ mục đích thống kê và xác thực).

Bước 3: Đăng ký ca thi (Chọn địa điểm và thời gian)

Đây là bước quan trọng nhất và thường “cháy chỗ” rất nhanh:

Hệ thống sẽ hiển thị các đợt thi, địa điểm thi và số chỗ còn trống.

Chọn đợt thi phù hợp với lịch trình của bản thân.

Quy tắc: Mỗi thí sinh chỉ được đăng ký tối đa 02 lượt thi/năm (nếu quy chế không thay đổi), hai lượt thi cách nhau ít nhất 28 ngày.

Bước 4: Thanh toán lệ phí thi

Sau khi chọn ca thi, các em có 96 giờ để hoàn thành thanh toán. Nếu quá hạn, hệ thống sẽ tự động hủy ca thi đã chọn.

Phương thức: Thanh toán qua các ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử (Viettel Money, VNPay…) theo hướng dẫn trên màn hình.

Lệ phí dự thi: (Theo quy định mới nhất của năm 2026). >> Hướng dẫn chi tiết nộp lệ phí tại https://hsa.edu.vn/huong-dan/nop-le-phi

  1. Các mốc thời gian quan trọng cần nhớ 

Giai đoạn Nội dung Thời gian dự kiến
Mở cổng đăng ký Đăng ký tài khoản và thông tin cá nhân Thường từ tháng 01/2026
Đăng ký ca thi Chọn đợt thi (Đợt 1, 2, 3…) Theo thông báo từng đợt của Trung tâm Khảo thí
In giấy báo thi Nhận số báo danh, phòng thi Trước ngày thi 03 – 05 ngày
Tra cứu kết quả Xem điểm thi trực tuyến Sau 14 ngày kể từ ngày thi
  1. hững lưu ý “Sống còn” cho thí sinh 
  2. Bảo mật tài khoản: Không chia sẻ mật khẩu cho người khác. Mọi sai sót thông tin cá nhân có thể dẫn đến việc không được vào phòng thi.
  3. Kiểm tra tạng thái: Sau khi thanh toán, hãy đăng nhập lại để chắc chắn trạng thái ca thi là “Đã thanh toán”.
  4. Căn giờ “vàng”: Cổng đăng ký thường mở vào khung giờ cố định. Hãy chuẩn bị sẵn sàng trước 15-30 phút để tránh nghẽn mạng.
  5. Truy cập vào VNPOST và nhập mã bưu điện vào đường link https://ipostal.vnpost.vn/tra-cuu-buu-gui

🌟 THÔNG BÁO CHUYỂN ĐỔI THƯƠNG HIỆU KÊNH YOUTUBE Từ “Đại Học Trực Tuyến” → Thành “Kiến Tạo Tương Lai”

Sau một thời gian phát triển và đồng hành cùng đông đảo học sinh – sinh viên – phụ huynh, kênh YouTube “Đại Học Trực Tuyến” chính thức đổi tên và nâng cấp thương hiệu thành:

🎉 “KIẾN TẠO TƯƠNG LAI”:Đây là bước chuyển mình quan trọng nhằm mở rộng nội dung, nâng tầm chất lượng và mang đến cho người xem nguồn thông tin chuyên sâu, chính xác và truyền cảm hứng hơn.

🎯 1. Lý do chuyển đổi thương hiệu

🔹 Mở rộng định hướng nội dung

Nếu như trước đây kênh chủ yếu tập trung vào: Thông tin đại học  >>>>>>Hướng dẫn tuyển sinh  >>>> Các chương trình trực tuyến

Thì nay, “Kiến Tạo Tương Lai” sẽ bao phủ nhiều chủ đề giá trị hơn, phù hợp với nhu cầu thực tế của học sinh – sinh viên thế hệ mới:

Du học và học bổng >>>>> Review trường – ngành học – môi trường quốc tế >>>>>Định hướng nghề nghiệp

Hành trình du học sinh tại Hàn – Nhật – Đài – Mỹ – Châu Âu

Kỹ năng phát triển bản thân và nghề nghiệp

🔹 Tạo bản sắc thương hiệu mạnh mẽ hơn

Tên gọi “Kiến Tạo Tương Lai” mang thông điệp sâu sắc:

“Mỗi quyết định học tập hôm nay sẽ là nền tảng cho tương lai bạn bước tới.”

🔹 Đáp ứng nhu cầu của người xem toàn cầu

Bên cạnh học sinh Việt Nam, kênh hướng tới mở rộng nội dung cho:

Du học sinh >>>>> Người trẻ muốn phát triển bản thân

Phụ huynh tìm hiểu chương trình học quốc tế

🚀 2. “Kiến Tạo Tương Lai” sẽ mang đến điều gì?

✔ Nội dung định hướng – hướng nghiệp

Bí quyết chọn trường, chọn ngành thông minh trong thời đại AI.

✔ Hành trình du học chân thực

Chia sẻ trải nghiệm từ những du học sinh thật tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Úc, Châu Âu.

✔ Hướng dẫn hồ sơ – học bổng – visa

Các video chi tiết, dễ hiểu, cập nhật theo từng năm tuyển sinh.

✔ Review trường học uy tín

Phân tích chương trình đào tạo, học phí, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

✔ Chuỗi nội dung truyền cảm hứng

Storytelling – câu chuyện trưởng thành – hành trình thay đổi bản thân.

🌱 3. Lời cảm ơn và cam kết : Chúng tôi chân thành cảm ơn bạn đã đồng hành cùng “Đại Học Trực Tuyến” trong suốt thời gian qua.

Sự tin tưởng, những câu hỏi và phản hồi của bạn chính là động lực để chúng tôi tiếp tục phát triển.

Trong hành trình mới với tên gọi “Kiến Tạo Tương Lai”, chúng tôi cam kết:

Cung cấp thông tin đúng – đủ – nhanh – có giá trị thật >>>> Đồng hành cùng bạn trong mọi quyết định học tập

Truyền cảm hứng tích cực và định hướng đúng đắn >>>>> Xây dựng cộng đồng học tập mạnh mẽ, văn minh và giàu tri thức

💙 Hãy cùng chúng tôi bước tiếp hành trình KIẾN TẠO TƯƠNG LAI!

Danh mục các ngành nghề đào tạo trình độ Đại học

Danh mục cung cấp Danh sách các ngành nghề đào tạo cấp 4 trình độ Đại học. Nghề nghiệp là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội.Danh-muc-nganh-dao-tao-giao-duc-dai-hoc-đầu ra

 

Ngành đào tạo là tập hợp những kiến thức, kỹ năng chuyên môn liên quan đến một lĩnh vực khoa học hay một lĩnh vực hoạt động nghề nghiệp nhất định.

Bên cạnh khối kiến thức cơ bản và kiến thức cơ sở (của khối ngành, nhóm ngành), khối kiến thức ngành (gồm kiến thức chung và kiến thức chuyên sâu của ngành) trong mỗi chương trình đào tạo trình độ đại học phải có khối lượng tối thiểu 30 tín chỉ không trùng với kiến thức ngành của các ngành gần trong khối ngành, nhóm ngành.

1️⃣ Mã ngành đào tạo cấp IV – trình độ Đại học được xác định như thế nào?

Mã ngành là chuỗi số liên tục gồm bảy (07) chữ số, trong đó từ trái sang phải được quy định như sau: chữ số đầu tiên quy định mã trình độ đào tạo (trung cấp, cao đẳng, đại học…); hai chữ số thứ hai và thứ ba quy định mã lĩnh vực đào tạo; hai chữ số thứ tư và thứ năm quy định mã nhóm ngành đào tạo; hai chữ số cuối quy định mã ngành đào tạo.

Ví dụ: 7140201

Giải thích nguyên tắc gán mã:

Chữ số đầu tiên: 7 là mã trình độ đào tạo Đại học => Xem thêm: Danh mục Giáo dục, Đào tạo cấp I

Chữ số thứ 2 và 3: 14 là mã lĩnh vực đào tạo Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên => Xem thêm: Danh mục Giáo dục, Đào tạo cấp II

Chữ số thứ 4 và 5: 02 là mã nhóm ngành đào tạo Đào tạo giáo viên => Xem thêm: Danh mục Giáo dục, Đào tạo cấp III

2 chữ số cuối cùng: 01 là mã ngành đào tạo Giáo dục Mầm non

Như vậy,  7140201 là mã ngành Giáo dục Mầm non

2️⃣ Danh mục giáo dục, đào tạo cấp IV trình độ đại học:

Danh mục giáo dục, đào tạo cấp IV trình độ đại học:

DANH MỤC GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO CẤP IV TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC
Mã số Ngành nghề đào tạo
714 KHOA HỌC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN
71401 KHOA HỌC GIÁO DỤC
7140101 Giáo dục học
7140114 Quản lý giáo dục
71402 ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN
7140201 Giáo dục Mầm non
7140202 Giáo dục Tiểu học
7140203 Giáo dục Đặc biệt
7140204 Giáo dục Công dân
7140205 Giáo dục Chính trị
7140206 Giáo dục Thể chất
7140207 Huấn luyện thể thao
7140208 Giáo dục Quốc phòng – An ninh
7140209 Sư phạm Toán học
7140210 Sư phạm Tin học
7140211 Sư phạm Vật lý
7140212 Sư phạm Hóa học
7140213 Sư phạm Sinh học
7140214 Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp
7140215 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp
7140217 Sư phạm Ngữ văn
7140218 Sư phạm Lịch sử
7140219 Sư phạm Địa lý
7140221 Sư phạm Âm nhạc
7140222 Sư phạm Mỹ thuật
7140223 Sư phạm Tiếng Bana
7140224 Sư phạm Tiếng Êđê
7140225 Sư phạm Tiếng Jrai
7140226 Sư phạm Tiếng Khmer
7140227 Sư phạm Tiếng H’mong
7140228 Sư phạm Tiếng Chăm
7140229 Sư phạm Tiếng M’nông
7140230 Sư phạm Tiếng Xê đăng
7140231 Sư phạm Tiếng Anh
7140232 Sư phạm Tiếng Nga
7140233 Sư phạm Tiếng Pháp
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140235 Sư phạm Tiếng Đức
7140236 Sư phạm Tiếng Nhật
7140237 Sư phạm Tiếng Hàn Quốc
7140245 Sư phạm nghệ thuật
7140246 Sư phạm công nghệ
7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên
7140248 Giáo dục pháp luật
71490 KHÁC
721 NGHỆ THUẬT
72101 MỸ THUẬT
7210101 Lý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuật
7210103 Hội hoạ
7210104 Đồ hoạ
7210105 Điêu khắc
7210107 Gốm
7210110 Mỹ thuật đô thị
72102 NGHỆ THUẬT TRÌNH DIỄN
7210201 Âm nhạc học
7210203 Sáng tác âm nhạc
7210204 Chỉ huy âm nhạc
7210205 Thanh nhạc
7210207 Biểu diễn nhạc cụ phương tây
7210208 Piano
7210209 Nhạc Jazz
7210210 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
7210221 Lý luận, lịch sử và phê bình sân khấu
7210225 Biên kịch sân khấu
7210226 Diễn viên sân khấu kịch hát
7210227 Đạo diễn sân khấu
7210231 Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình
7210233 Biên kịch điện ảnh, truyền hình
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình
7210236 Quay phim
7210241 Lý luận, lịch sử và phê bình múa
7210242 Diễn viên múa
7210243 Biên đạo múa
7210244 Huấn luyện múa
72103 NGHỆ THUẬT NGHE NHÌN
7210301 Nhiếp ảnh
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình
7210303 Thiết kế âm thanh, ánh sáng
72104 MỸ THUẬT ỨNG DỤNG
7210402 Thiết kế công nghiệp
7210403 Thiết kế đồ họa
7210404 Thiết kế thời trang
7210406 Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh
72190 KHÁC
722 NHÂN VĂN
72201 NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM
7220101 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
7220104 Hán Nôm
7220105 Ngôn ngữ Jrai
7220106 Ngôn ngữ Khmer
7220107 Ngôn ngữ H’mong
7220108 Ngôn ngữ Chăm
7220110 Sáng tác văn học
7220112 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
72202 NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI
7220201 Ngôn ngữ Anh
7220202 Ngôn ngữ Nga
7220203 Ngôn ngữ Pháp
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc
7220205 Ngôn ngữ Đức
7220206 Ngôn ngữ Tây Ban Nha
7220207 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha
7220208 Ngôn ngữ Italia
7220209 Ngôn ngữ Nhật
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220211 Ngôn ngữ Ảrập
72290 KHÁC
7229001 Triết học
729008 Chủ nghĩa xã hội khoa học
7229009 Tôn giáo học
7229010 Lịch sử
7229020 Ngôn ngữ học
7229030 Văn học
7229040 Văn hóa học
7229042 Quản lý văn hoá
7229045 Gia đình học
731 KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ HÀNH VI
73101 KINH TẾ HỌC
7310101 Kinh tế
7310102 Kinh tế chính trị
7310104 Kinh tế đầu tư
7310105 Kinh tế phát triển
7310106 Kinh tế quốc tế
7310107 Thống kê kinh tế
7310108 Toán kinh tế
73102 KHOA HỌC CHÍNH TRỊ
7310201 Chính trị học
7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
7310205 Quản lý nhà nước
7310206 Quan hệ quốc tế
73103 XÃ HỘI HỌC VÀ NHÂN HỌC
7310301 Xã hội học
7310302 Nhân học
73104 TÂM LÝ HỌC
7310401 Tâm lý học
7310403 Tâm lý học giáo dục
73105 ĐỊA LÝ HỌC
7310501 Địa lý học
73106 KHU VỰC HỌC
7310601 Quốc tế học
7310602 Châu Á học
7310607 Thái Bình Dương học
7310608 Đông phương học
7310612 Trung Quốc học
7310613 Nhật Bản học
7310614 Hàn Quốc học
7310620 Đông Nam Á học
7310630 Việt Nam học
73190 KHÁC
732 BÁO CHÍ VÀ THÔNG TIN
73201 BÁO CHÍ VÀ TRUYỀN THÔNG
7320101 Báo chí
7320104 Truyền thông đa phương tiện
7320105 Truyền thông đại chúng
7320106 Công nghệ truyền thông
7320107 Truyền thông quốc tế
7320108 Quan hệ công chúng
73202 THÔNG TIN – THƯ VIỆN
7320201 Thông tin – thư viện
7320205 Quản lý thông tin
73203 VĂN THƯ – LƯU TRỮ – BẢO TÀNG
7320303 Lưu trữ học
7320305 Bảo tàng học
73204 XUẤT BẢN – PHÁT HÀNH
7320401 Xuất bản
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm
73290 KHÁC
734 KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ
73401 KINH DOANH
7340101 Quản trị kinh doanh
7340115 Marketing
7340116 Bất động sản
7340120 Kinh doanh quốc tế
7340121 Kinh doanh thương mại
7340122 Thương mại điện tử
7340123 Kinh doanh thời trang và dệt may
73402 TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG – BẢO HIỂM
7340201 Tài chính – Ngân hàng
7340204 Bảo hiểm
73403 KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN
7340301 Ke toán
7340302 Kiểm toán
73404 QUẢN TRỊ – QUẢN LÝ
7340401 Khoa học quản lý
7340403 Quản lý công
7340404 Quản trị nhân lực
7340405 Hệ thống thông tin quản lý
7340406 Quản trị văn phòng
7340408 Quan hệ lao động
7340409 Quản lý dự án
73490 KHÁC
738 PHÁP LUẬT
73801 LUẬT
7380101 Luật
7380102 Luật hiến pháp và luật hành chính
7380103 Luật dân sự và tố tụng dân sự
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự
7380107 Luật kinh tế
7380108 Luật quốc tế
73890 KHÁC
742 KHOA HỌC SỰ SỐNG
74201 SINH HỌC
7420101 Sinh học
74202 SINH HỌC ỨNG DỤNG
7420201 Công nghệ sinh học
7420202 Kỹ thuật sinh học
7420203 Sinh học ứng dụng
74290 KHÁC
744 KHOA HỌC TỰ NHIÊN
74401 KHOA HỌC VẬT CHẤT
7440101 Thiên văn học
7440102 Vật lý học
7440106 Vật lý nguyên tử và hạt nhân
7440110 Cơ học
7440112 Hóa học
7440122 Khoa học vật liệu
74402 KHOA HỌC TRÁI ĐẤT
7440201 Địa chất học
7440212 Bản đồ học
7440217 Địa lý tự nhiên
7440221 Khí tượng và khí hậu học
7440224 Thủy văn học
7440228 Hải dương học
74403 KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG
7440301 Khoa học môi trường
74490 KHÁC
746 TOÁN VÀ THỐNG KÊ
74601 TOÁN HỌC
7460101 Toán học
7460107 Khoa học tính toán
7460112 Toán ứng dụng
7460115 Toán cơ
7460117 Toán tin
74602 THỐNG KÊ
7460201 Thống kê
74690 KHÁC
748 MÁY TÍNH VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
74801 MÁY TÍNH
7480101 Khoa học máy tính
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480103 Kỹ thuật phần mềm
7480104 Hệ thống thông tin
7480106 Kỹ thuật máy tính
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính
74802 CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
7480201 Công nghệ thông tin
7480202 An toàn thông tin
74890 KHÁC
751 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT
75101 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT KIẾN TRÚC VÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
7510101 Công nghệ kỹ thuật kiến trúc
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng
7510104 Công nghệ kỹ thuật giao thông
7510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
75102 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510202 Công nghệ chế tạo máy
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt
7510207 Công nghệ kỹ thuật tàu thủy
7510211 Bảo dưỡng công nghiệp
75103 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
75104 CÔNG NGHỆ HÓA HỌC, VẬT LIỆU, LUYỆN KIM VÀ MÔI TRƯỜNG
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học
7510402 Công nghệ vật liệu
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510407 Công nghệ kỹ thuật hạt nhân
75106 QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP
7510601 Quản lý công nghiệp
7510604 Kinh tế công nghiệp
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
75107 CÔNG NGHỆ DẦU KHÍ VÀ KHAI THÁC
7510701 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
75108 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT IN
7510801 Công nghệ kỹ thuật in
75190 KHÁC
752 KỸ THUẬT
75201 KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT
7520101 Cơ kỹ thuật
7520103 Kỹ thuật cơ khí
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử
7520115 Kỹ thuật nhiệt
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực
7520117 Kỹ thuật công nghiệp
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
7520120 Kỹ thuật hàng không
7520121 Kỹ thuật không gian
7520122 Kỹ thuật tàu thuỷ
7520130 Kỹ thuật ô tô
7520137 Kỹ thuật in
75202 KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG
7520201 Kỹ thuật điện
7520204 Kỹ thuật ra đa- dẫn đường
7520205 Kỹ thuật thủy âm
7520206 Kỹ thuật biển
7520207 Kỹ thuật điện tử – viễn thông
7520212 Kỹ thuật y sinh
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
75203 KỸ THUẬT HÓA HỌC, VẬT LIỆU, LUYỆN KIM VÀ MÔI TRƯỜNG
7520301 Kỹ thuật hóa học
7520309 Kỹ thuật vật liệu
7520310 Kỹ thuật vật liệu kim loại
7520312 Kỹ thuật dệt
7520320 Kỹ thuật môi trường
75204 VẬT LÝ KỸ THUẬT
7520401 Vật lý kỹ thuật
7520402 Kỹ thuật hạt nhân
75205 KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT, ĐỊA VẬT LÝ VÀ TRẮC ĐỊA
7520501 Kỹ thuật địa chất
7520502 Kỹ thuật địa vật lý
7520503 Kỹ thuật trắc địa – bản đồ
75206 KỸ THUẬT MỎ
7520601 Kỹ thuật mỏ
7520602 Kỹ thuật thăm dò và khảo sát
7520604 Kỹ thuật dầu khí
7520607 Kỹ thuật tuyển khoáng
75290 KHÁC
754 SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN
75401 CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG
7540101 Công nghệ thực phẩm
7540102 Kỹ thuật thực phẩm
7540104 Công nghệ sau thu hoạch
7540105 Công nghệ chế biến thủy sản
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
75402 Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da
7540202 Công nghệ sợi, dệt
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may
7540204 Công nghệ dệt, may
7540206 Công nghệ da giày
75490 KHÁC
7549001 Công nghệ chế biến lâm sản
758 KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG
75801 KIẾN TRÚC VÀ QUY HOẠCH
7580101 Kiến trúc
7580102 Kiến trúc cảnh quan
7580103 Kiến trúc nội thất
7580104 Kiến trúc đô thị
7580105 Quy hoạch vùng và đô thị
7580106 Quản lý đô thị và công trình
7580108 Thiết kế nội thất
7580111 Bảo tồn di sản kiến trúc – đô thị
7580112 Đô thị học
75802 XÂY DỰNG
7580201 Kỹ thuật xây dựng
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ
7580203 Kỹ thuật xây dựng công trình biển
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
7580211 Địa kỹ thuật xây dựng
7580212 Kỹ thuật tài nguyên nước
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước
75803 Quản lý xây dựng
7580301 Kinh tế xây dựng
7580302 Quản lý xây dựng
75890 KHÁC
762 NÔNG, LÂM NGHIỆP VÀ THỦY SẢN
76201 NÔNG NGHIỆP
7620101 Nông nghiệp
7620102 Khuyến nông
7620103 Khoa học đất
7620105 Chăn nuôi
7620109 Nông học
7620110 Khoa học cây trồng
7620112 Bảo vệ thực vật
7620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
7620114 Kinh doanh nông nghiệp
7620115 Kinh tế nông nghiệp
7620116 Phát triển nông thôn
76202 LÂM NGHIỆP
7620201 Lâm học
7620202 Lâm nghiệp đô thị
7620205 Lâm sinh
7620211 Quản lý tài nguyên rừng
76203 THỦY SẢN
7620301 Nuôi trông thủy sản
7620302 Bệnh học thủy sản
7620303 Khoa học thủy sản
7620304 Khai thác thủy sản
7620305 Quản lý thủy sản
76290 KHÁC
764 THÚ Y
76401 THÚ Y
7640101 Thú y
76490 Khác
772 SỨC KHOẺ
77201 Y HỌC
7720101 Y khoa
7720110 Y học dự phòng
7720115 Y học cổ truyền
77202 DƯỢC HỌC
7720201 Dược học
7720203 Hóa dược
77203 ĐIỀU DƯỠNG – HỘ SINH
7720301 Điều dưỡng
7720302 Hộ sinh
77204 DINH DƯỠNG
7720401 Dinh dưỡng
77205 RĂNG – HÀM – MẶT (NHA KHOA)
7720501 Răng – Hàm – Mặt
7720502 Kỹ thuật phục hình răng
77206 KỸ THUẬT Y HỌC
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng
77207 Y TẾ CÔNG CỘNG
7720701 Y tế công cộng
77208 QUẢN LÝ Y TẾ
7720801 Tổ chức và quản lý y tế
7720802 Quản lý bệnh viện
77290 KHÁC
7729001 Y sinh học thể dục thể thao
776 DỊCH VỤ XÃ HỘI
77601 CÔNG TÁC XÃ HỘI
7760101 Công tác xã hội
7760102 Công tác thanh thiếu niên
8760103 Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật
77690 KHÁC
781 DU LỊCH, KHÁCH SẠN, THỂ THAO VÀ DỊCH VỤ CÁ NHÂN
78101 DU LỊCH
7810101 Du lịch
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
78102 KHÁCH SẠN, NHÀ HÀNG
7810201 Quản trị khách sạn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
78103 THỂ DỤC, THỂ THAO
7810301 Quản lý thể dục thể thao
78105 KINH TẾ GIA ĐÌNH
7810501 Kinh tế gia đình
78190 KHÁC
784 DICH VU VẬN TẢI
78401 KHAI THÁC VẬN TẢI
7840101 Khai thác vận tải
7840102 Quản lý hoạt động bay
7840104 Kinh tế vận tải
7840106 Khoa học hàng hải
78490 KHÁC
785 MÔI TRƯỜNG VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
78501 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
7850103 Quản lý đất đai
78502 DỊCH VỤ AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP
7850201 Bảo hộ lao động
78590 Khác
786 AN NINH, QUỐC PHÒNG
78601 AN NINH VÀ TRẬT TỰ XÃ HỘI
7860101 Trinh sát an ninh
7860102 Trinh sát cảnh sát
7860104 Điều tra hình sự
7860108 Kỹ thuật hình sự
7860109 Quản lý nhà nước về an ninh trật tự
7860110 Quản lý trật tự an toàn giao thông
7860111 Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp
7860112 Tham mưu, chỉ huy công an nhân dân
7860113 Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ
7860116 Hậu cần công an nhân dân
7860117 Tình báo an ninh
78602 QUÂN SỰ
7860201 Chỉ huy tham mưu Lục quân
7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân
7860203 Chỉ huy tham mưu Không quân
7860204 Chỉ huy tham mưu Phòng không
7860205 Chỉ huy tham mưu Pháo binh
7860206 Chỉ huy tham mưu Tăng – thiết giáp
7860207 Chỉ huy tham mưu Đặc công
7860214 Biên phòng
7860217 Tình báo quân sự
7860218 Hậu cần quân sự
7860220 Chỉ huy tham mưu thông tin
7860222 Quân sự cơ sở
7860220 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật
7860226 Chỉ huy kỹ thuật Phòng không
7860227 Chỉ huy kỹ thuật Tăng – thiết giáp
7860228 Chỉ huy kỹ thuật Công binh
7860229 Chỉ huy kỹ thuật Hóa học
7860231 Trình sát kỹ thuật
7860232 Chỉ huy kỹ thuật Hải quân
7860233 Chỉ huy kỹ thuật tác chiến điện tử
78690 KHÁC
790 KHÁC

Nguồn: DANH MỤC GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO CẤP IV TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC, Ban hành kèm theo Thông tư số 24/2017/TT-BGDĐT ngày 10 tháng 10 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Các chương trình đào tạo trình độ đại học tiếp nhận người đã tốt nghiệp trung học phổ thông; người đã tốt nghiệp trình độ trung cấp và đã học và thi đạt yêu cầu đủ khối lượng kiến thức văn hóa trung học phổ thông theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo; người đã tốt nghiệp trình độ cao đẳng.

Chương trình đào tạo đại học có thời gian tương đương 3 đến 5 năm học tập trung đối với người tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc người đã tốt nghiệp trình độ trung cấp và đã học và thi đạt yêu cầu đủ khối lượng kiến thức văn hóa trung học phổ thông theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Người tốt nghiệp trình độ đại học có thể học tiếp lên thạc sĩ theo hướng chuyên môn phù hợp hoặc được nhận vào học các hướng chuyên môn khác nếu đáp ứng được điều kiện của chương trình đào tạo. Người tốt nghiệp trình độ đại học có kết quả học tập xuất sắc có thể được xét tuyển thẳng vào chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ đúng hướng chuyên môn ở trình độ đại học. >> Xem thêm: Khung Cơ cấu Hệ thống Giáo dục Quốc dân Việt Nam.

Bên trên là Danh sách mã số cấp 4 của các ngành nghề đào tạo trình độ Đại học ở Việt Nam. Bạn có thể dễ dàng tra cứu mã số mình cần. Ngoài ra, để dễ dàng tra cứu hơn bạn có thể tham khảo >> Danh mục Ngành nghề Việt Nam (đầy đủ các bậc đào tạo). Chúc bạn học tập thuận lợi!